Finance

Danh sách
SJJ:FRA
Serviceware SE
12,80 €
+1,19%
(+0,15) 1 ngày
15 thg 10, 09:12:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SJJ...
Mở
12,80 €
Cao
12,80 €
Thấp
12,80 €
Vốn hoá thị trường
136,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
57,25
Cao nhất trong 52 tuần
19,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 €
EPS
0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
424
Mở
12,80 €
Cao
12,80 €
Thấp
12,80 €
Vốn hoá thị trường
136,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
57,25
Cao nhất trong 52 tuần
19,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 €
EPS
0,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
424
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Serviceware SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên424
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
30,24 Tr
29,58 Tr
29,33 Tr
33,40 Tr
Giá vốn hàng bán
32,55 Tr
20,55 Tr
29,07 Tr
26,80 Tr
Chi phí doanh thu
32,55 Tr
20,55 Tr
29,07 Tr
26,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
985,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
-2,96 Tr
8,52 Tr
947,00 N
5,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,59 Tr
29,07 Tr
30,02 Tr
32,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
649,62 N
513,14 N
-694,00 N
868,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
111,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
697,26 N
461,87 N
-663,00 N
909,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
697,26 N
409,87 N
-663,00 N
909,44 N
Chi phí thuế thu nhập
-9,92 N
-881,05 N
-369,00 N
554,38 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,42%
-190,76%
55,66%
60,96%
Chi phí hoạt động khác
-1,07 Tr
3,43 Tr
-
4,84 Tr
Thu nhập ròng
731,33 N
1,32 Tr
-294,00 N
357,30 N
Biên lợi nhuận ròng
2,42%
4,45%
-1,00%
1,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,50 N
315,00 N
31,00 N
140,67 N
Chi phí lãi suất
-6,86 N
-150,28 N
-
-99,77 N
Chi phí lãi suất ròng
46,64 N
164,73 N
31,00 N
40,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-1,90 Tr
4,11 Tr
947,00 N
883,16 N
EBITDA
1,06 Tr
995,63 N
-211,51 N
1,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google