Finance

Danh sách
SJF:CPH
Sjf Bank A/S
477,00 DKK
+1,06%
(+5,00) 1 ngày
5 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SJF...
Mở
471,50 DKK
Cao
479,50 DKK
Thấp
471,50 DKK
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,94 N
Khối lượng
11,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
496,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
297,50 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,23 Tr
Số nhân viên
577
Mở
471,50 DKK
Cao
479,50 DKK
Thấp
471,50 DKK
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,94 N
Khối lượng
11,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
496,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
297,50 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,23 Tr
Số nhân viên
577
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sjf Bank A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên577
Ngày thành lậpthg 11 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websjfbank.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
440,92 Tr
445,02 Tr
455,23 Tr
443,73 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,66 Tr
261,50 Tr
228,97 Tr
249,94 Tr
Chi phí hoạt động
251,16 Tr
269,39 Tr
229,20 Tr
254,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
251,16 Tr
269,39 Tr
229,20 Tr
254,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
189,75 Tr
175,63 Tr
226,02 Tr
189,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
194,76 Tr
167,43 Tr
235,19 Tr
192,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,76 Tr
171,21 Tr
235,74 Tr
192,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,36 Tr
33,88 Tr
50,68 Tr
51,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,70%
20,23%
21,55%
26,58%
Chi phí hoạt động khác
7,50 Tr
7,89 Tr
237,00 N
4,48 Tr
Thu nhập ròng
156,40 Tr
133,56 Tr
184,51 Tr
141,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,47%
30,01%
40,53%
31,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google