Finance

Danh sách
SJ:TSE
Stella-Jones Inc
65,00 CA$
-1,04%
(-0,68) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SJ...
Mở
65,81 CA$
Cao
66,13 CA$
Thấp
64,95 CA$
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,82 N
Khối lượng
162,71 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,34 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
101,31 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,58 CA$
EPS
4,72 CA$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,57 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
65,81 CA$
Cao
66,13 CA$
Thấp
64,95 CA$
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
268,82 N
Khối lượng
162,71 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,34 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
101,31 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,58 CA$
EPS
4,72 CA$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,57 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Stella-Jones Inc. is a Canadian manufacturer of pressure-treated wood products, based in Montreal, Quebec. As of 2013, the company is estimated to hold a 40% share of the North American wood railway tie market and 30% of the wood poles market. Wikipedia
Giới thiệu về Stella-Jones Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,2 N
Ngày thành lập26 thg 10, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,59 CA$ / 1,83 CA$
-13,18%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,04 T / 1,07 T
-2,19%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
958,00 Tr
727,00 Tr
791,00 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
770,00 Tr
594,00 Tr
636,00 Tr
856,00 Tr
Chi phí doanh thu
770,00 Tr
594,00 Tr
636,00 Tr
856,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,00 Tr
57,00 Tr
62,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí hoạt động
53,00 Tr
60,00 Tr
63,00 Tr
59,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
823,00 Tr
654,00 Tr
699,00 Tr
915,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,00 Tr
73,00 Tr
92,00 Tr
127,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
117,00 Tr
66,00 Tr
80,00 Tr
81,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,00 Tr
56,00 Tr
75,00 Tr
113,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
16,00 Tr
20,00 Tr
20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,79%
24,24%
25,00%
24,69%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Thu nhập ròng
88,00 Tr
50,00 Tr
60,00 Tr
61,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,19%
6,88%
7,59%
5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,59
0,91
1,12
1,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,00 Tr
86,00 Tr
113,00 Tr
151,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google