Finance

Danh sách
SIYSIL:NSE
Siyaram Silk Mills Ltd
539,00 ₹
+0,27%
(+1,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIYSIL...
Mở
541,00 ₹
Cao
544,35 ₹
Thấp
530,10 ₹
Vốn hoá thị trường
24,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,12 N
Khối lượng
14,77 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,31
Cao nhất trong 52 tuần
848,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
433,35 ₹
EPS
52,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
541,00 ₹
Cao
544,35 ₹
Thấp
530,10 ₹
Vốn hoá thị trường
24,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,12 N
Khối lượng
14,77 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,31
Cao nhất trong 52 tuần
848,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
433,35 ₹
EPS
52,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Siyaram Silk Mills Ltd, also known as Siyaram's or SSM, is an Indian blended fabric and garment manufacturing company, with an associated chain of retail outlets, and branded showrooms. Siyaram's was incorporated in 1978, and has its headquarters in the Kamala Mills compound, Lower Parel, Mumbai. Wikipedia
Giới thiệu về Siyaram Silk Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,47 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websiyaram.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,06 T
6,24 T
8,53 T
4,46 T
Giá vốn hàng bán
4,14 T
3,67 T
2,55 T
2,54 T
Chi phí doanh thu
4,14 T
3,67 T
2,55 T
2,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
566,30 Tr
529,38 Tr
1,63 T
521,79 Tr
Chi phí hoạt động
2,05 T
2,09 T
4,66 T
1,91 T
Tổng chi phí hoạt động
6,19 T
5,76 T
7,22 T
4,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
866,42 Tr
480,63 Tr
1,31 T
423,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
371,89 Tr
162,58 Tr
-637,24 Tr
216,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,15 T
545,46 Tr
1,27 T
143,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,15 T
545,46 Tr
892,17 Tr
143,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
282,35 Tr
127,74 Tr
294,74 Tr
33,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,57%
23,42%
23,16%
23,52%
Chi phí hoạt động khác
1,28 T
1,37 T
2,85 T
1,21 T
Thu nhập ròng
867,04 Tr
417,72 Tr
977,84 Tr
110,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,29%
6,69%
11,46%
2,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
276,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-88,92 Tr
-97,75 Tr
-88,31 Tr
-73,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,92 Tr
-97,75 Tr
188,53 Tr
-73,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
206,48 Tr
197,96 Tr
184,92 Tr
180,18 Tr
EBITDA
1,07 T
618,39 Tr
1,46 T
148,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google