Finance

Danh sách
SIX:CNSX
Sixty Six Capital Inc
0,045 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 10:07:36 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIX...
Vốn hoá thị trường
10,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,63 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,05 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
9
Vốn hoá thị trường
10,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,63 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,05 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sixty Six Capital Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,66 N
267,24 N
213,67 N
213,67 N
Chi phí hoạt động
209,66 N
267,24 N
213,67 N
213,67 N
Tổng chi phí hoạt động
209,66 N
267,24 N
213,67 N
213,67 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-209,66 N
-267,24 N
-213,67 N
-213,67 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,04 N
-7,21 N
-13,43 N
-13,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 Tr
-6,74 Tr
-2,95 Tr
-2,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-275,10 N
-323,37 N
-268,74 N
-268,74 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,12 Tr
-6,74 Tr
-2,95 Tr
-2,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,92 N
7,02 N
1,60 N
1,60 N
Chi phí lãi suất
-53,58 N
-45,69 N
-39,41 N
-39,41 N
Chi phí lãi suất ròng
-44,66 N
-38,67 N
-37,81 N
-37,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google