Finance

Danh sách
Tại sao SITIY giảm 11,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
SITIY:OTCMKTS
SITC
59,05 US$
-11,02%
(-7,31) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SITIY...
Mở
59,05 US$
Cao
59,05 US$
Thấp
59,05 US$
Vốn hoá thị trường
134,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,00
Khối lượng
296,00
Cao nhất trong 52 tuần
66,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,19 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
59,05 US$
Cao
59,05 US$
Thấp
59,05 US$
Vốn hoá thị trường
134,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,00
Khối lượng
296,00
Cao nhất trong 52 tuần
66,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,19 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SITC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websitc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
873,58 Tr
873,58 Tr
921,03 Tr
921,03 Tr
Giá vốn hàng bán
553,06 Tr
553,06 Tr
554,42 Tr
554,42 Tr
Chi phí doanh thu
553,06 Tr
553,06 Tr
554,42 Tr
554,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,88 Tr
42,88 Tr
39,72 Tr
39,72 Tr
Chi phí hoạt động
44,89 Tr
44,89 Tr
40,15 Tr
40,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
597,95 Tr
597,95 Tr
594,57 Tr
594,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
275,63 Tr
275,63 Tr
326,47 Tr
326,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,81 Tr
3,81 Tr
3,03 Tr
3,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
303,83 Tr
303,83 Tr
346,20 Tr
346,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
291,52 Tr
291,52 Tr
341,55 Tr
341,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,35 Tr
5,35 Tr
5,97 Tr
5,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,76%
1,76%
1,72%
1,72%
Chi phí hoạt động khác
2,01 Tr
2,01 Tr
428,00 N
428,00 N
Thu nhập ròng
296,45 Tr
296,45 Tr
338,27 Tr
338,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,93%
33,93%
36,73%
36,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,84 Tr
7,84 Tr
7,31 Tr
7,31 Tr
Chi phí lãi suất
-3,53 Tr
-3,53 Tr
-3,44 Tr
-3,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,32 Tr
4,32 Tr
3,86 Tr
3,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
305,03 Tr
305,03 Tr
355,22 Tr
355,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,76 Tr
-17,76 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google