Finance

Danh sách
Tại sao SITINET tăng 4,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
SITINET:NSE
Siti Networks Ltd
0,24 ₹
+4,35%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SITINET...
Mở
0,24 ₹
Cao
0,24 ₹
Thấp
0,23 ₹
Vốn hoá thị trường
209,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
635,46 N
Khối lượng
644,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
872,67 Tr
Số nhân viên
189
Mở
0,24 ₹
Cao
0,24 ₹
Thấp
0,23 ₹
Vốn hoá thị trường
209,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
635,46 N
Khối lượng
644,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
872,67 Tr
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Siti Networks Ltd, formerly known as Wire and Wireless Limited and Siti Cable Network, is a multi system operator promoted by the Essel Group. The company provides digital cable television services in India and is headquartered in Noida, Uttar Pradesh. Wikipedia
Giới thiệu về Siti Networks Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập1 thg 6, 1994
Trụ sở chínhNoida, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
3,03 T
2,79 T
2,89 T
2,71 T
Giá vốn hàng bán
1,92 T
1,88 T
1,87 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,92 T
1,88 T
1,87 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,53 Tr
156,50 Tr
279,48 Tr
142,19 Tr
Chi phí hoạt động
1,44 T
1,36 T
1,25 T
1,20 T
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
3,24 T
3,12 T
2,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-336,47 Tr
-450,40 Tr
-230,65 Tr
-259,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,00 Tr
54,69 Tr
-81,55 Tr
70,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-522,03 Tr
-638,12 Tr
-415,85 Tr
-431,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-522,03 Tr
-638,12 Tr
-415,81 Tr
-431,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,49 Tr
30,49 Tr
29,25 Tr
9,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,73%
-4,78%
-7,03%
-2,18%
Chi phí hoạt động khác
954,14 Tr
891,88 Tr
695,58 Tr
816,53 Tr
Thu nhập ròng
-506,31 Tr
-615,00 Tr
-506,89 Tr
-452,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,74%
-22,03%
-17,57%
-16,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
139,58 Tr
-
Chi phí lãi suất
-240,65 Tr
-240,13 Tr
-240,37 Tr
-241,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-240,65 Tr
-240,13 Tr
-100,79 Tr
-241,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
327,25 Tr
311,37 Tr
269,12 Tr
241,97 Tr
EBITDA
-910,00 N
102,86 Tr
64,65 Tr
53,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google