Finance

Danh sách
SITHAI:BKK
Srithai Superware
1,08 ฿
+0,93%
(+0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SITHAI...
Mở
1,09 ฿
Cao
1,09 ฿
Thấp
1,06 ฿
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,25 N
Khối lượng
138,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,22 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,97 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,64 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1,09 ฿
Cao
1,09 ฿
Thấp
1,06 ฿
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,25 N
Khối lượng
138,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,22 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,97 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,64 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Srithai Superware
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
1,95 T
1,88 T
2,23 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,64 T
1,57 T
1,83 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,64 T
1,57 T
1,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,91 Tr
218,41 Tr
202,50 Tr
229,50 Tr
Chi phí hoạt động
176,40 Tr
182,92 Tr
187,13 Tr
217,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
1,82 T
1,76 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,05 Tr
129,62 Tr
126,22 Tr
182,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
61,24 Tr
132,67 Tr
132,95 Tr
198,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,24 Tr
132,67 Tr
132,95 Tr
198,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,64 Tr
63,69 Tr
20,94 Tr
27,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,00%
48,01%
15,75%
13,61%
Chi phí hoạt động khác
-15,51 Tr
-35,49 Tr
-15,38 Tr
-12,12 Tr
Thu nhập ròng
48,44 Tr
66,06 Tr
102,88 Tr
168,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,73%
3,39%
5,47%
7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,60 Tr
11,41 Tr
2,87 Tr
12,47 Tr
Chi phí lãi suất
-9,31 Tr
-8,32 Tr
-8,43 Tr
-9,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,71 Tr
3,09 Tr
-5,56 Tr
3,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,70 Tr
249,62 Tr
263,72 Tr
320,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,04 Tr
-2,90 Tr
-715,00 N
632,00 N
Các ứng dụng của Google