Finance

Danh sách
SITES1A-1:BMV
Operadora de Sites Mexicanos SAB De CV
16,29 MX$
-0,24%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SITES1A-1...
Mở
16,45 MX$
Cao
16,72 MX$
Thấp
16,21 MX$
Vốn hoá thị trường
47,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,12 N
Khối lượng
76,09 N
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
0,11 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
52,89
Cao nhất trong 52 tuần
18,68 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,26 MX$
EPS
0,31 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
257
Mở
16,45 MX$
Cao
16,72 MX$
Thấp
16,21 MX$
Vốn hoá thị trường
47,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,12 N
Khối lượng
76,09 N
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
0,11 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
52,89
Cao nhất trong 52 tuần
18,68 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,26 MX$
EPS
0,31 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
257
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Operadora de Sites Mexicanos SAB De CV
Giám đốc điều hànhGerardo Kuri Kaufmann
Số nhân viên257
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,48 T
3,64 T
3,63 T
3,62 T
Giá vốn hàng bán
-
128,88 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-
128,88 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,74 T
-4,86 T
2,19 T
2,19 T
Chi phí hoạt động
2,18 T
2,30 T
2,21 T
2,21 T
Tổng chi phí hoạt động
2,18 T
2,43 T
2,21 T
2,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,30 T
1,21 T
1,42 T
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
478,39 Tr
324,16 Tr
527,94 Tr
634,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
478,39 Tr
324,16 Tr
527,94 Tr
634,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
113,20 Tr
165,55 Tr
35,53 Tr
89,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,66%
51,07%
6,73%
14,10%
Chi phí hoạt động khác
445,23 Tr
467,07 Tr
17,54 Tr
15,58 Tr
Thu nhập ròng
210,09 Tr
8,52 Tr
315,98 Tr
372,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
0,23%
8,70%
10,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,05
0,17
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,97 Tr
60,01 Tr
38,83 Tr
26,01 Tr
Chi phí lãi suất
-819,49 Tr
-795,09 Tr
-772,69 Tr
-770,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-754,52 Tr
-735,08 Tr
-733,86 Tr
-744,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
6,70 T
-
-
EBITDA
1,31 T
2,19 T
3,45 T
3,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
179,87 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google