Finance

Danh sách
SISB:BKK
Sisb PCL
8,65 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SISB...
Mở
8,70 ฿
Cao
8,75 ฿
Thấp
8,60 ฿
Vốn hoá thị trường
8,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
476,71 N
Cổ tức
5,90%
Cổ tức hằng quý
0,13 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 ฿
EPS
0,97 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
940,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,70 ฿
Cao
8,75 ฿
Thấp
8,60 ฿
Vốn hoá thị trường
8,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
476,71 N
Cổ tức
5,90%
Cổ tức hằng quý
0,13 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 ฿
EPS
0,97 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
940,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sisb PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập26 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websisb.ac.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
663,08 Tr
660,88 Tr
635,44 Tr
633,46 Tr
Giá vốn hàng bán
298,37 Tr
320,56 Tr
304,78 Tr
301,83 Tr
Chi phí doanh thu
298,37 Tr
320,56 Tr
304,78 Tr
301,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,38 Tr
123,00 Tr
124,81 Tr
139,09 Tr
Chi phí hoạt động
90,13 Tr
141,63 Tr
124,81 Tr
139,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
388,50 Tr
462,20 Tr
429,59 Tr
440,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
274,58 Tr
198,68 Tr
205,85 Tr
192,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-5,06 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
282,70 Tr
226,05 Tr
215,21 Tr
203,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
282,70 Tr
207,42 Tr
213,49 Tr
198,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,03 Tr
3,27 Tr
-481,00 N
2,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,78%
1,45%
-0,22%
1,43%
Chi phí hoạt động khác
-15,25 Tr
18,64 Tr
-
-
Thu nhập ròng
277,67 Tr
222,78 Tr
215,69 Tr
200,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,88%
33,71%
33,94%
31,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
0,23
0,23
0,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,89 Tr
6,07 Tr
5,13 Tr
3,56 Tr
Chi phí lãi suất
-8,46 Tr
-2,91 Tr
-8,09 Tr
-8,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,57 Tr
3,15 Tr
-2,96 Tr
-4,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
326,79 Tr
250,28 Tr
262,80 Tr
250,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
333,80 N
-
-
Các ứng dụng của Google