Finance

Danh sách
SIS:TSE
Savaria Corp
28,81 CA$
-1,20%
(-0,35) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIS...
Mở
28,92 CA$
Cao
29,02 CA$
Thấp
28,60 CA$
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,79 N
Khối lượng
112,38 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,15 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,86
Cao nhất trong 52 tuần
31,95 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,72 CA$
EPS
1,21 CA$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
28,92 CA$
Cao
29,02 CA$
Thấp
28,60 CA$
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,79 N
Khối lượng
112,38 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,15 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,86
Cao nhất trong 52 tuần
31,95 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,72 CA$
EPS
1,21 CA$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,20 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Savaria Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhLaval, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang websavaria.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,35 CA$ / 0,33 CA$
+5,42%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
245,78 Tr / 243,03 Tr
+1,13%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,77 Tr
241,78 Tr
235,54 Tr
245,78 Tr
Giá vốn hàng bán
136,65 Tr
147,84 Tr
143,81 Tr
148,50 Tr
Chi phí doanh thu
136,65 Tr
147,84 Tr
143,81 Tr
148,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,11 Tr
57,70 Tr
58,58 Tr
61,01 Tr
Chi phí hoạt động
55,11 Tr
58,71 Tr
58,58 Tr
61,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,76 Tr
206,55 Tr
202,39 Tr
209,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,01 Tr
35,23 Tr
33,15 Tr
36,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 N
9,00 N
-25,00 N
9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,50 Tr
24,98 Tr
29,90 Tr
34,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,82 Tr
30,48 Tr
30,08 Tr
34,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,03 Tr
4,48 Tr
7,22 Tr
8,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,66%
17,93%
24,15%
26,18%
Chi phí hoạt động khác
-
1,01 Tr
-
-
Thu nhập ròng
19,47 Tr
20,50 Tr
22,68 Tr
25,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,66%
8,48%
9,63%
10,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,37
0,31
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,00 N
122,00 N
34,00 N
67,00 N
Chi phí lãi suất
-3,41 Tr
-3,17 Tr
-2,65 Tr
-2,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,32 Tr
-3,05 Tr
-2,61 Tr
-2,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,51 Tr
39,66 Tr
43,88 Tr
47,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
68,00 N
-149,00 N
-6,00 N
-23,00 N
Các ứng dụng của Google