Finance

Danh sách
SIS:NSE
SIS Ltd
409,15 ₹
+0,07%
(+0,30) 1 ngày
13 thg 10, 11:50:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIS...
Mở
408,05 ₹
Cao
410,35 ₹
Thấp
401,20 ₹
Vốn hoá thị trường
57,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,98 N
Khối lượng
74,64 N
Chỉ số P/E
40,01
Cao nhất trong 52 tuần
480,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
257,05 ₹
EPS
10,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,31 Tr
Số nhân viên
206 N
Mở
408,05 ₹
Cao
410,35 ₹
Thấp
401,20 ₹
Vốn hoá thị trường
57,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,98 N
Khối lượng
74,64 N
Chỉ số P/E
40,01
Cao nhất trong 52 tuần
480,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
257,05 ₹
EPS
10,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,31 Tr
Số nhân viên
206 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SIS Group Enterprise is a private security firm in India, Australia, New Zealand and Singapore. It was set up in 1985 by Ravindra Kishore Sinha who is an Indian billionaire businessman and journalist. which is now led by his son Rituraj Sinha as Group Managing Director. SIS Group is one of the largest manpower security firms in the Indo-Pacific region with sales in excess of ₹15,982 crore. The company offers Security, Cash Logistics, and Facility Management Services in India, Australia, and a few Asia-Pacific regions. Currently, Ravindra Kishore Sinha is the Chairman and Rituraj Kishore Sinha is the group managing director of the SIS Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về SIS Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang websisindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,59 T
41,85 T
44,89 T
46,04 T
Giá vốn hàng bán
32,15 T
35,76 T
38,37 T
39,51 T
Chi phí doanh thu
32,15 T
35,76 T
38,37 T
39,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
781,40 Tr
-
Chi phí hoạt động
4,23 T
4,76 T
5,05 T
5,08 T
Tổng chi phí hoạt động
36,38 T
40,52 T
43,42 T
44,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
1,33 T
1,48 T
1,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
115,40 Tr
68,80 Tr
-266,90 Tr
122,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
-1,91 T
1,09 T
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
992,10 Tr
1,12 T
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
227,70 Tr
-524,40 Tr
60,90 Tr
47,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
27,48%
5,61%
4,44%
Chi phí hoạt động khác
3,75 T
4,20 T
3,56 T
4,46 T
Thu nhập ròng
807,30 Tr
-1,38 T
1,02 T
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
-3,31%
2,28%
2,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,68
7,15
7,42
7,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
404,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-367,90 Tr
-484,10 Tr
-463,80 Tr
-581,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-367,90 Tr
-484,10 Tr
-59,30 Tr
-581,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
475,80 Tr
559,10 Tr
703,60 Tr
625,00 Tr
EBITDA
1,65 T
1,62 T
1,84 T
1,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google