Finance

Danh sách
SIS:BKK
SIS Distribution Thailand PCL
25,50 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIS...
Mở
25,50 ฿
Cao
25,75 ฿
Thấp
25,00 ฿
Vốn hoá thị trường
8,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
541,43 N
Khối lượng
326,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,20 Tr
Số nhân viên
834
Mở
25,50 ฿
Cao
25,75 ฿
Thấp
25,00 ฿
Vốn hoá thị trường
8,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
541,43 N
Khối lượng
326,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
18,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,20 Tr
Số nhân viên
834
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SIS Distribution Thailand PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên834
Ngày thành lập17 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websisthai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,73 T
8,09 T
7,61 T
8,08 T
Giá vốn hàng bán
7,14 T
7,47 T
7,02 T
7,47 T
Chi phí doanh thu
7,14 T
7,47 T
7,02 T
7,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
316,96 Tr
314,85 Tr
333,92 Tr
312,08 Tr
Chi phí hoạt động
316,96 Tr
299,11 Tr
333,92 Tr
312,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,45 T
7,77 T
7,35 T
7,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
276,14 Tr
321,80 Tr
252,00 Tr
295,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,14 Tr
-3,59 Tr
6,80 Tr
-1,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
273,96 Tr
331,35 Tr
322,98 Tr
335,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,96 Tr
331,35 Tr
322,98 Tr
335,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,13 Tr
66,82 Tr
64,98 Tr
67,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,12%
20,17%
20,12%
20,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-15,74 Tr
-
-
Thu nhập ròng
218,83 Tr
264,52 Tr
258,00 Tr
267,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
3,27%
3,39%
3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,74
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,14 Tr
16,11 Tr
8,79 Tr
11,92 Tr
Chi phí lãi suất
-15,61 Tr
-3,76 Tr
-8,22 Tr
-10,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,47 Tr
12,36 Tr
567,00 N
949,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
308,39 Tr
337,68 Tr
283,13 Tr
326,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-75,00 N
-138,00 N
-46,00 N
-41,00 N
Các ứng dụng của Google