Finance

Danh sách
SIS:ASX
Simble Solutions Ltd
0,0040 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIS...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
4,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
125,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
4,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
125,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Simble Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
453,07 N
453,07 N
357,46 N
357,46 N
Giá vốn hàng bán
155,45 N
155,45 N
72,56 N
72,56 N
Chi phí doanh thu
155,45 N
155,45 N
72,56 N
72,56 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
155,72 N
155,72 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
800,69 N
800,69 N
705,26 N
705,26 N
Chi phí hoạt động
801,18 N
801,18 N
861,59 N
861,59 N
Tổng chi phí hoạt động
956,63 N
956,63 N
934,15 N
934,15 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-503,56 N
-503,56 N
-576,69 N
-576,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,65 N
-2,65 N
18,78 N
18,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-524,91 N
-524,91 N
-571,83 N
-571,83 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-524,91 N
-524,91 N
-571,83 N
-571,83 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-524,91 N
-524,91 N
-571,83 N
-571,83 N
Biên lợi nhuận ròng
-115,86%
-115,86%
-159,97%
-159,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,24 N
-15,24 N
-10,71 N
-10,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-15,24 N
-15,24 N
-10,71 N
-10,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
492,00
492,00
604,00
604,00
EBITDA
-503,07 N
-503,07 N
-576,08 N
-576,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google