Finance

Danh sách
SIQ:ASX
Smartgroup Corporation Ltd
11,11 AU$
+0,18%
(+0,020) 1 ngày
7 thg 10, 16:10:07 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIQ...
Mở
11,09 AU$
Cao
11,25 AU$
Thấp
11,03 AU$
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
763,96 N
Khối lượng
545,07 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,11 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
13,65 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,22 AU$
EPS
0,64 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,68 Tr
Số nhân viên
909
Mở
11,09 AU$
Cao
11,25 AU$
Thấp
11,03 AU$
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
763,96 N
Khối lượng
545,07 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,11 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
13,65 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,22 AU$
EPS
0,64 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,68 Tr
Số nhân viên
909
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smartgroup Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên909
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,09 Tr
85,09 Tr
89,74 Tr
89,74 Tr
Giá vốn hàng bán
34,36 Tr
34,36 Tr
37,99 Tr
37,99 Tr
Chi phí doanh thu
34,36 Tr
34,36 Tr
37,99 Tr
37,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,40 Tr
14,40 Tr
14,45 Tr
14,45 Tr
Chi phí hoạt động
19,10 Tr
19,10 Tr
20,31 Tr
20,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,46 Tr
53,46 Tr
58,30 Tr
58,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,63 Tr
31,63 Tr
31,45 Tr
31,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,38 Tr
30,38 Tr
30,60 Tr
30,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,38 Tr
30,38 Tr
30,60 Tr
30,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,70 Tr
9,70 Tr
9,42 Tr
9,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,93%
31,93%
30,80%
30,80%
Chi phí hoạt động khác
472,00 N
472,00 N
400,50 N
400,50 N
Thu nhập ròng
20,68 Tr
20,68 Tr
21,18 Tr
21,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,30%
24,30%
23,60%
23,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,50 N
173,50 N
561,00 N
561,00 N
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-1,42 Tr
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,24 Tr
-1,24 Tr
-844,00 N
-844,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,95 Tr
1,95 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
EBITDA
33,78 Tr
33,19 Tr
36,91 Tr
36,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-724,00 N
-724,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google