Finance

Danh sách
SIP:EBR
SIPEF NV
108,40 €
+1,12%
(+1,20) 1 ngày
9 thg 10, 09:29:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIP...
Mở
108,80 €
Cao
108,80 €
Thấp
108,40 €
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 N
Khối lượng
12,00
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,75 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
110,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
73,20 €
EPS
10,93 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,58 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
108,80 €
Cao
108,80 €
Thấp
108,40 €
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,70 N
Khối lượng
12,00
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
0,75 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
110,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
73,20 €
EPS
10,93 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,58 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SIPEF NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websipef.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,00 Tr
160,00 Tr
154,02 Tr
154,02 Tr
Giá vốn hàng bán
89,92 Tr
89,92 Tr
89,37 Tr
89,37 Tr
Chi phí doanh thu
89,92 Tr
89,92 Tr
89,37 Tr
89,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,35 Tr
15,35 Tr
15,73 Tr
15,73 Tr
Chi phí hoạt động
15,15 Tr
15,15 Tr
18,55 Tr
18,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,08 Tr
105,08 Tr
107,93 Tr
107,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,93 Tr
54,93 Tr
46,09 Tr
46,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-390,00 N
-390,00 N
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
50,56 Tr
50,56 Tr
45,05 Tr
45,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,97 Tr
53,97 Tr
43,69 Tr
43,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,84 Tr
14,84 Tr
13,59 Tr
13,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,36%
29,36%
30,17%
30,17%
Chi phí hoạt động khác
-193,00 N
-193,00 N
2,83 Tr
2,83 Tr
Thu nhập ròng
33,87 Tr
33,87 Tr
30,08 Tr
30,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,17%
21,17%
19,53%
19,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
935,00 N
935,00 N
877,00 N
877,00 N
Chi phí lãi suất
-327,50 N
-327,50 N
-151,00 N
-151,00 N
Chi phí lãi suất ròng
607,50 N
607,50 N
726,00 N
726,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,76 Tr
68,76 Tr
61,13 Tr
61,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,56 Tr
2,56 Tr
3,04 Tr
3,04 Tr
Các ứng dụng của Google