Trang chủSINT • STO
add
SinterCast AB
Giá đóng cửa hôm trước
88,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
88,40 kr - 90,20 kr
Phạm vi một năm
84,80 kr - 121,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
636,08 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,84 N
Tỷ số P/E
25,77
Tỷ lệ cổ tức
4,72%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,30 Tr | -26,54% |
Chi phí hoạt động | 15,30 Tr | 37,84% |
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | -47,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,83 | -28,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,55 | -47,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,30 Tr | -78,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,20 Tr | -77,49% |
Tổng tài sản | 86,20 Tr | -30,71% |
Tổng nợ | 10,10 Tr | -53,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | -47,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 Tr | -87,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,00 Tr | -8,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,50 Tr | -128,16% |
Dòng tiền tự do | -26,86 Tr | -169,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
25