Finance

Danh sách
Tại sao SINI giảm 3,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
SINI:IDX
Singaraja Putra Tbk PT
14.075,00 IDR
-3,26%
(-475,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:09:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SINI...
Mở
14.200 IDR
Cao
14.600 IDR
Thấp
13.475 IDR
Vốn hoá thị trường
16,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,85 Tr
Khối lượng
10,82 Tr
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
18.325 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.067 IDR
EPS
869 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
281
Mở
14.200 IDR
Cao
14.600 IDR
Thấp
13.475 IDR
Vốn hoá thị trường
16,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,85 Tr
Khối lượng
10,82 Tr
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
18.325 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.067 IDR
EPS
869 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
281
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Singaraja Putra Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên281
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,70 T
246,76 T
273,94 T
115,30 T
Giá vốn hàng bán
90,15 T
197,28 T
215,40 T
123,72 T
Chi phí doanh thu
90,15 T
197,28 T
215,40 T
123,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,08 T
38,43 T
28,50 T
20,78 T
Chi phí hoạt động
12,10 T
39,44 T
28,62 T
24,25 T
Tổng chi phí hoạt động
102,25 T
236,72 T
244,02 T
147,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,55 T
10,04 T
29,91 T
-32,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
432,83 Tr
-1,31 T
89,52 Tr
-847,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,67 T
-3,68 T
17,58 T
614,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,70 T
-3,68 T
17,58 T
-47,99 T
Chi phí thuế thu nhập
1,06 T
-3,61 T
6,21 T
-7,89 T
Thuế suất hiệu dụng
-7,73%
98,03%
35,30%
-1,28%
Chi phí hoạt động khác
170,25 Tr
1,39 T
1,46 Tr
906,59 Tr
Thu nhập ròng
-13,36 T
-4,77 T
2,74 T
635,52 T
Biên lợi nhuận ròng
-13,27%
-1,93%
1,00%
551,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
626,64 Tr
721,30 Tr
694,95 Tr
673,42 Tr
Chi phí lãi suất
-12,53 T
-11,69 T
-13,12 T
-13,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,90 T
-10,97 T
-12,42 T
-12,40 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-148,36 Tr
-370,60 Tr
124,56 Tr
329,82 Tr
EBITDA
167,24 Tr
23,27 T
31,30 T
-30,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google