Finance

Danh sách
SINGTEL80:BKK
SingTel
11,00 ฿
-0,90%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SINGTEL80...
Mở
10,80 ฿
Cao
11,00 ฿
Thấp
10,70 ฿
Vốn hoá thị trường
67,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,39 N
Khối lượng
288,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,29 T
Số nhân viên
23 N
Mở
10,80 ฿
Cao
11,00 ฿
Thấp
10,70 ฿
Vốn hoá thị trường
67,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,39 N
Khối lượng
288,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,29 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Singapore Telecommunications Limited, trading as Singtel, is a Singaporean telecommunications conglomerate. It is Singapore's principal fixed-line operator and one of the four major mobile network operators operating in the country. Wikipedia
Giới thiệu về SingTel
Giám đốc điều hànhKuan Moon Yuen
Số nhân viên23,2 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websingtel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,52 T
3,66 T
3,69 T
3,56 T
Giá vốn hàng bán
2,68 T
2,72 T
3,01 T
2,48 T
Chi phí doanh thu
2,68 T
2,72 T
3,01 T
2,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
9,70 Tr
-
Chi phí hoạt động
433,70 Tr
577,00 Tr
373,00 Tr
614,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,12 T
3,30 T
3,38 T
3,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
402,90 Tr
362,00 Tr
308,60 Tr
462,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,20 Tr
-
-26,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
556,30 Tr
2,18 T
-100,60 Tr
1,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
567,80 Tr
1,03 T
16,90 Tr
1,26 T
Chi phí thuế thu nhập
31,80 Tr
282,00 Tr
-414,90 Tr
426,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,72%
12,97%
412,43%
34,16%
Chi phí hoạt động khác
-147,60 Tr
-
-250,60 Tr
-
Thu nhập ròng
521,60 Tr
1,89 T
311,10 Tr
818,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,83%
51,62%
8,44%
22,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,90 Tr
-
91,20 Tr
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-122,70 Tr
-92,00 Tr
-169,20 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-66,80 Tr
-92,00 Tr
-78,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
581,30 Tr
577,00 Tr
613,90 Tr
614,00 Tr
EBITDA
873,75 Tr
861,30 Tr
790,32 Tr
943,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google