Finance

Danh sách
Tại sao SINGER tăng 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
SINGER:BKK
Singer Thailand PCL
13,00 ฿
+3,17%
(+0,40) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SINGER...
Mở
12,60 ฿
Cao
13,10 ฿
Thấp
12,50 ฿
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,84 Tr
Khối lượng
12,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
815,10 Tr
Số nhân viên
858
Mở
12,60 ฿
Cao
13,10 ฿
Thấp
12,50 ฿
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,84 Tr
Khối lượng
12,14 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
815,10 Tr
Số nhân viên
858
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Singer Thailand PCL
Giám đốc điều hànhKittipong Kanokvilairat
Số nhân viên858
Ngày thành lập1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
905,88 Tr
969,48 Tr
1,01 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
107,21 Tr
365,54 Tr
215,24 Tr
234,26 Tr
Chi phí doanh thu
107,21 Tr
365,54 Tr
215,24 Tr
234,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,73 Tr
226,59 Tr
251,91 Tr
312,40 Tr
Chi phí hoạt động
662,14 Tr
461,66 Tr
534,03 Tr
579,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
769,35 Tr
827,20 Tr
749,27 Tr
813,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
136,54 Tr
142,29 Tr
264,07 Tr
288,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
171,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
123,00 Tr
119,07 Tr
239,65 Tr
255,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,00 Tr
119,07 Tr
239,65 Tr
255,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,39 Tr
34,78 Tr
58,24 Tr
61,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,59%
29,21%
24,30%
24,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,70 Tr
59,94 Tr
142,94 Tr
148,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,59%
6,18%
14,11%
13,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,54 Tr
-23,39 Tr
-24,42 Tr
-33,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,54 Tr
-23,39 Tr
-24,42 Tr
-33,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
166,80 Tr
162,98 Tr
293,59 Tr
321,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,33 Tr
29,84 Tr
1,24 Tr
5,88 Tr
Các ứng dụng của Google