Finance

Danh sách
Tại sao SINCH tăng 3,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
SINCH:STO
Sinch AB (publ)
46,78 SEK
+3,61%
(+1,63) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:57 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SINCH...
Mở
44,60 SEK
Cao
46,99 SEK
Thấp
44,59 SEK
Vốn hoá thị trường
33,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Chỉ số P/E
78,82
Cao nhất trong 52 tuần
51,76 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
18,86 SEK
EPS
0,59 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,86 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
44,60 SEK
Cao
46,99 SEK
Thấp
44,59 SEK
Vốn hoá thị trường
33,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Chỉ số P/E
78,82
Cao nhất trong 52 tuần
51,76 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
18,86 SEK
EPS
0,59 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,86 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sinch AB, formerly CLX Communications, is a communications platform as a service company which powers messaging, voice, and email communications between businesses and their customers. Headquartered in Stockholm, Sweden, the company employs over 4000 people in more than 60 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Sinch AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,66 T
6,76 T
6,49 T
6,87 T
Giá vốn hàng bán
5,37 T
5,55 T
5,30 T
5,64 T
Chi phí doanh thu
5,37 T
5,55 T
5,30 T
5,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
501,00 Tr
400,00 Tr
510,00 Tr
555,00 Tr
Chi phí hoạt động
994,00 Tr
843,00 Tr
1,05 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
6,36 T
6,39 T
6,36 T
6,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
295,00 Tr
364,00 Tr
135,00 Tr
169,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-313,00 Tr
1,68 T
-284,00 Tr
-323,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
173,00 Tr
227,00 Tr
171,00 Tr
163,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,00 Tr
289,00 Tr
171,00 Tr
163,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
183,00 Tr
-23,00 Tr
67,00 Tr
48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
105,78%
-10,13%
39,18%
29,45%
Chi phí hoạt động khác
-116,00 Tr
-112,00 Tr
2,00 Tr
-56,00 Tr
Thu nhập ròng
-10,00 Tr
250,00 Tr
104,00 Tr
116,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,15%
3,70%
1,60%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,94
-
0,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
302,00 Tr
-
395,00 Tr
411,00 Tr
Chi phí lãi suất
-66,00 Tr
-1,74 T
-63,00 Tr
-71,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
236,00 Tr
-1,74 T
332,00 Tr
340,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
609,00 Tr
555,00 Tr
542,00 Tr
562,00 Tr
EBITDA
649,00 Tr
706,00 Tr
677,00 Tr
731,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google