Finance

Danh sách
SIMN34:BVMF
Simon Property Group Inc BDR
65,47 R$
+0,72%
(+0,47) 1 ngày
1 thg 10, 14:19:09 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIMN34...
Mở
65,47 R$
Cao
65,47 R$
Thấp
65,47 R$
Vốn hoá thị trường
64,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,00
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
79,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,15 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
65,47 R$
Cao
65,47 R$
Thấp
65,47 R$
Vốn hoá thị trường
64,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
457,00
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
79,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,15 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Simon Property Group, Inc. is an American real estate investment trust that invests in shopping malls, outlet centers, and community/lifestyle centers. It is the largest owner of shopping malls in the United States and is headquartered in Indianapolis, Indiana. As of June 9, 2026, it owned interests in 235 properties. Wikipedia
Giới thiệu về Simon Property Group Inc BDR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,35 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhIndianapolis, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websimon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,79 T
1,76 T
1,79 T
Giá vốn hàng bán
290,81 Tr
315,43 Tr
346,92 Tr
336,03 Tr
Chi phí doanh thu
290,81 Tr
315,43 Tr
346,92 Tr
336,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,02 Tr
129,32 Tr
155,88 Tr
120,90 Tr
Chi phí hoạt động
497,85 Tr
585,36 Tr
648,01 Tr
630,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
788,66 Tr
900,79 Tr
994,93 Tr
966,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
812,91 Tr
890,67 Tr
762,16 Tr
824,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
717,81 Tr
3,53 T
548,60 Tr
584,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
714,04 Tr
825,28 Tr
465,25 Tr
662,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,11 Tr
-6,80 Tr
-19,93 Tr
10,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,11%
-0,19%
-3,63%
1,85%
Chi phí hoạt động khác
40,20 Tr
35,37 Tr
33,23 Tr
49,69 Tr
Thu nhập ròng
607,01 Tr
3,05 T
480,40 Tr
483,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,90%
170,20%
27,34%
27,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,60
1,04
1,22
1,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-242,79 Tr
-272,33 Tr
-275,66 Tr
-281,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-242,79 Tr
-272,33 Tr
-275,66 Tr
-281,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
338,64 Tr
420,68 Tr
458,90 Tr
459,88 Tr
EBITDA
1,19 T
1,32 T
1,29 T
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google