Finance

Danh sách
SIME:KLSE
Sime Darby Bhd
2,50 MYR
-0,40%
(-0,0100) 1 ngày
29 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIME...
Mở
2,50 MYR
Cao
2,51 MYR
Thấp
2,44 MYR
Vốn hoá thị trường
17,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,01 Tr
Khối lượng
19,70 Tr
Cổ tức
5,60%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,84 MYR
EPS
0,26 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,82 T
Số nhân viên
29 N
Mở
2,50 MYR
Cao
2,51 MYR
Thấp
2,44 MYR
Vốn hoá thị trường
17,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,01 Tr
Khối lượng
19,70 Tr
Cổ tức
5,60%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,84 MYR
EPS
0,26 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,82 T
Số nhân viên
29 N
Hồ sơ
Sime Darby Berhad, referred to as Sime, is a Malaysian trading conglomerate. Its core businesses operate and serve in the industrial equipment and automotive sectors. Wikipedia
Giới thiệu về Sime Darby Bhd
Giám đốc điều hànhJeffri Salim Davidson
Số nhân viên29 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websime.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,03 T
18,97 T
15,75 T
16,71 T
Giá vốn hàng bán
17,59 T
18,46 T
15,34 T
16,28 T
Chi phí doanh thu
17,59 T
18,46 T
15,34 T
16,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-98,00 Tr
-83,00 Tr
-468,00 Tr
-39,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,49 T
18,37 T
14,88 T
16,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
542,00 Tr
602,00 Tr
876,00 Tr
474,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
579,00 Tr
662,00 Tr
899,00 Tr
529,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
579,00 Tr
662,00 Tr
899,00 Tr
529,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,00 Tr
141,00 Tr
178,00 Tr
137,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,45%
21,30%
19,80%
25,90%
Chi phí hoạt động khác
-98,00 Tr
-83,00 Tr
-468,00 Tr
-39,00 Tr
Thu nhập ròng
372,00 Tr
449,00 Tr
671,00 Tr
322,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,06%
2,37%
4,26%
1,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,06
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
28,00 Tr
22,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-133,00 Tr
-133,00 Tr
-123,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-107,00 Tr
-105,00 Tr
-101,00 Tr
-96,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,05 T
1,11 T
1,38 T
1,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,00 Tr
3,00 Tr
-418,00 Tr
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google