Finance

Danh sách
SIMAT:BKK
Simat Technologies PCL
1,09 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 11, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIMAT...
Mở
1,10 ฿
Cao
1,10 ฿
Thấp
1,09 ฿
Vốn hoá thị trường
706,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
254,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,66 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,79 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
648,56 Tr
Số nhân viên
362
Mở
1,10 ฿
Cao
1,10 ฿
Thấp
1,09 ฿
Vốn hoá thị trường
706,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
254,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,66 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,79 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
648,56 Tr
Số nhân viên
362
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Simat Technologies PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên362
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websimat.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
223,54 Tr
262,52 Tr
238,06 Tr
245,18 Tr
Giá vốn hàng bán
183,66 Tr
206,49 Tr
164,28 Tr
182,61 Tr
Chi phí doanh thu
183,66 Tr
206,49 Tr
164,28 Tr
182,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,96 Tr
53,52 Tr
53,37 Tr
59,26 Tr
Chi phí hoạt động
-36,16 Tr
138,19 Tr
52,56 Tr
58,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,51 Tr
344,67 Tr
216,84 Tr
240,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,03 Tr
-82,15 Tr
21,22 Tr
4,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,14 Tr
-5,30 Tr
12,31 Tr
-4,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,97 Tr
-90,45 Tr
12,31 Tr
-4,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,85 Tr
-9,68 Tr
4,11 Tr
2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,29%
182,61%
33,38%
-60,37%
Chi phí hoạt động khác
-86,12 Tr
84,66 Tr
-808,00 N
-1,04 Tr
Thu nhập ròng
17,53 Tr
2,56 Tr
5,12 Tr
-6,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,84%
0,98%
2,15%
-2,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
294,00 N
752,92 N
-
-
Chi phí lãi suất
-7,20 Tr
-8,59 Tr
-8,16 Tr
-8,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,91 Tr
-7,84 Tr
-8,16 Tr
-8,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,05 Tr
-59,03 Tr
48,35 Tr
32,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-123,00 N
863,96 N
6,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google