Finance

Danh sách
SIM:NYSEAMERICAN
Grupo Simec SAB de CV
28,70 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:30:14 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIM...
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 N
Khối lượng
132,00
Chỉ số P/E
44,21
Cao nhất trong 52 tuần
34,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 US$
EPS
0,65 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,90 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 N
Khối lượng
132,00
Chỉ số P/E
44,21
Cao nhất trong 52 tuần
34,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 US$
EPS
0,65 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,90 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupo Simec SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,96 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhGuadalajara, Jalisco, Mexico
Lĩnh vực-
Trang webgsimec.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,49 T
7,97 T
8,03 T
8,15 T
Giá vốn hàng bán
5,73 T
5,89 T
5,90 T
6,12 T
Chi phí doanh thu
5,73 T
5,89 T
5,90 T
6,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
728,52 Tr
793,70 Tr
708,86 Tr
736,48 Tr
Chi phí hoạt động
599,68 Tr
659,83 Tr
669,71 Tr
739,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,33 T
6,55 T
6,57 T
6,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,42 T
1,47 T
1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
48,53 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
775,39 Tr
1,15 T
1,78 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
775,39 Tr
1,15 T
1,78 T
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
316,93 Tr
419,02 Tr
70,90 Tr
428,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,87%
36,36%
3,99%
41,23%
Chi phí hoạt động khác
-128,84 Tr
-133,87 Tr
-39,14 Tr
3,47 Tr
Thu nhập ròng
458,94 Tr
733,17 Tr
1,71 T
610,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,13%
9,20%
21,24%
7,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
363,02 Tr
267,49 Tr
137,15 Tr
350,92 Tr
Chi phí lãi suất
-29,12 Tr
-28,60 Tr
-39,00 Tr
-609,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
333,90 Tr
238,89 Tr
98,16 Tr
-258,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,43 T
1,69 T
1,75 T
1,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google