Finance

Danh sách
Tại sao SILVERTUC tăng 6,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
SILVERTUC:NSE
Silver Touch Technologies Ltd
134,00 ₹
+6,93%
(+8,68) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SILVERTUC...
Mở
123,50 ₹
Cao
134,70 ₹
Thấp
123,50 ₹
Vốn hoá thị trường
16,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
507,69 N
Khối lượng
380,10 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,74
Cao nhất trong 52 tuần
216,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,58 ₹
EPS
3,29 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
123,50 ₹
Cao
134,70 ₹
Thấp
123,50 ₹
Vốn hoá thị trường
16,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
507,69 N
Khối lượng
380,10 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,74
Cao nhất trong 52 tuần
216,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,58 ₹
EPS
3,29 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silver Touch Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
839,92 Tr
957,28 Tr
995,24 Tr
767,21 Tr
Giá vốn hàng bán
541,82 Tr
533,52 Tr
575,08 Tr
458,33 Tr
Chi phí doanh thu
541,82 Tr
533,52 Tr
575,08 Tr
458,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
707,20 Tr
-
Chi phí hoạt động
197,37 Tr
260,47 Tr
236,95 Tr
175,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
739,19 Tr
793,99 Tr
812,03 Tr
633,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,73 Tr
163,30 Tr
183,22 Tr
133,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,31 Tr
6,14 Tr
-25,80 Tr
12,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,23 Tr
145,98 Tr
179,32 Tr
131,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,23 Tr
145,98 Tr
179,49 Tr
131,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,59 Tr
35,81 Tr
47,17 Tr
31,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,43%
24,53%
26,30%
23,74%
Chi phí hoạt động khác
175,41 Tr
239,02 Tr
-492,85 Tr
151,39 Tr
Thu nhập ròng
74,64 Tr
110,11 Tr
132,17 Tr
99,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,89%
11,50%
13,28%
13,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,35 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,80 Tr
-23,46 Tr
-
-15,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,80 Tr
-23,46 Tr
18,35 Tr
-15,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,96 Tr
21,45 Tr
22,61 Tr
24,06 Tr
EBITDA
121,48 Tr
178,17 Tr
199,55 Tr
152,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google