Finance

Danh sách
SIL:NSE
Standard Industries Ltd
16,02 ₹
+1,20%
(+0,19) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIL...
Mở
15,51 ₹
Cao
16,48 ₹
Thấp
15,51 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,96 N
Khối lượng
16,38 N
Cổ tức
4,99%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
1,66
Cao nhất trong 52 tuần
22,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 ₹
EPS
9,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,33 Tr
Số nhân viên
12
Mở
15,51 ₹
Cao
16,48 ₹
Thấp
15,51 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,96 N
Khối lượng
16,38 N
Cổ tức
4,99%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
1,66
Cao nhất trong 52 tuần
22,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 ₹
EPS
9,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,33 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Standard Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1892
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,83 Tr
77,31 Tr
97,23 Tr
1,93 T
Giá vốn hàng bán
55,43 Tr
71,71 Tr
101,46 Tr
859,04 Tr
Chi phí doanh thu
55,43 Tr
71,71 Tr
101,46 Tr
859,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,15 Tr
7,55 Tr
8,79 Tr
5,89 Tr
Chi phí hoạt động
43,71 Tr
53,24 Tr
42,40 Tr
210,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,14 Tr
124,95 Tr
143,86 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,31 Tr
-47,65 Tr
-46,63 Tr
855,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,42 Tr
9,42 Tr
-36,30 Tr
4,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-66,52 Tr
-46,19 Tr
-72,12 Tr
853,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,52 Tr
-46,19 Tr
-60,77 Tr
853,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-10,00 N
50,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,01%
5,86%
Chi phí hoạt động khác
30,62 Tr
39,24 Tr
26,51 Tr
197,70 Tr
Thu nhập ròng
-66,52 Tr
-46,19 Tr
-72,11 Tr
803,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-104,22%
-59,75%
-74,16%
41,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,78 Tr
-7,97 Tr
-
-6,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,78 Tr
-7,97 Tr
21,70 Tr
-6,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,93 Tr
6,44 Tr
7,10 Tr
7,25 Tr
EBITDA
-28,49 Tr
-43,10 Tr
-42,21 Tr
860,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google