Finance

Danh sách
SIKKO:NSE
Sikko Industries Ltd
5,98 ₹
-1,16%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIKKO...
Mở
6,05 ₹
Cao
6,08 ₹
Thấp
5,90 ₹
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
593,28 N
Khối lượng
138,69 N
Chỉ số P/E
42,80
Cao nhất trong 52 tuần
6,83 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,55 ₹
EPS
0,14 ₹
Số nhân viên
112
Mở
6,05 ₹
Cao
6,08 ₹
Thấp
5,90 ₹
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
593,28 N
Khối lượng
138,69 N
Chỉ số P/E
42,80
Cao nhất trong 52 tuần
6,83 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,55 ₹
EPS
0,14 ₹
Số nhân viên
112
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sikko Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên112
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websikkoindia.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
192,01 Tr
167,16 Tr
109,94 Tr
176,90 Tr
Giá vốn hàng bán
118,28 Tr
107,92 Tr
87,58 Tr
92,51 Tr
Chi phí doanh thu
118,28 Tr
107,92 Tr
87,58 Tr
92,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,79 Tr
22,67 Tr
33,95 Tr
21,87 Tr
Chi phí hoạt động
36,31 Tr
33,36 Tr
58,88 Tr
41,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
154,58 Tr
141,28 Tr
146,46 Tr
133,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,42 Tr
25,88 Tr
-36,52 Tr
43,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
327,00 N
5,59 Tr
2,37 Tr
904,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,88 Tr
28,51 Tr
-32,57 Tr
41,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,88 Tr
28,51 Tr
-32,57 Tr
41,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,36 Tr
7,72 Tr
-12,57 Tr
10,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,68%
27,07%
38,61%
25,14%
Chi phí hoạt động khác
13,13 Tr
9,24 Tr
22,85 Tr
16,91 Tr
Thu nhập ròng
28,51 Tr
20,79 Tr
-19,99 Tr
31,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,85%
12,44%
-18,19%
17,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-870,00 N
-2,95 Tr
-3,42 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-870,00 N
-2,95 Tr
1,58 Tr
-2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,40 Tr
1,45 Tr
2,08 Tr
2,39 Tr
EBITDA
38,81 Tr
27,59 Tr
-34,94 Tr
44,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google