Finance

Danh sách
Tại sao SIKA giảm 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
SIKA:FRA
Sika AG
186,10 €
-2,18%
(-4,15) 1 ngày
7 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIKA...
Mở
186,10 €
Cao
186,10 €
Thấp
186,10 €
Vốn hoá thị trường
29,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
210,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
132,95 €
Số nhân viên
34 N
Mở
186,10 €
Cao
186,10 €
Thấp
186,10 €
Vốn hoá thị trường
29,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
210,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
132,95 €
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sika AG is a Swiss multinational specialty chemical company that supplies to the building and motor vehicle industries, headquartered in Baar, Switzerland. The company develops and produces systems and products for bonding, sealing, damping, reinforcing and protecting. It has 33,700 employees, and subsidiaries in more than 102 countries around the world. It manufactures in over 400 factories. Sika AG is the legal entity for the holding company, which includes the Sika organizations worldwide, Sika Technology AG and Sika Services AG. Wikipedia
Giới thiệu về Sika AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,9 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chínhBaar, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websika.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,90 T
2,62 T
2,79 T
2,79 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
1,18 T
1,24 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
1,18 T
1,24 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
521,10 Tr
619,50 Tr
533,50 Tr
533,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,16 T
1,16 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
2,46 T
2,34 T
2,40 T
2,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
438,90 Tr
280,90 Tr
398,40 Tr
398,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,40 Tr
-7,10 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
403,80 Tr
213,10 Tr
367,60 Tr
367,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
402,90 Tr
245,30 Tr
367,95 Tr
367,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,30 Tr
38,70 Tr
91,55 Tr
91,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,62%
18,16%
24,90%
24,90%
Chi phí hoạt động khác
491,10 Tr
403,60 Tr
492,30 Tr
492,30 Tr
Thu nhập ròng
316,10 Tr
174,10 Tr
275,65 Tr
275,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,89%
6,64%
9,86%
9,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,90 Tr
3,90 Tr
4,30 Tr
4,30 Tr
Chi phí lãi suất
-39,90 Tr
-32,40 Tr
-36,15 Tr
-36,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
-28,50 Tr
-31,85 Tr
-31,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
134,50 Tr
134,90 Tr
133,45 Tr
133,45 Tr
EBITDA
575,05 Tr
387,30 Tr
531,85 Tr
531,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google