Finance

Danh sách
SIGCY:OTCMKTS
Schweizerische Industrie Gesellschaf
16,35 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:50:43 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIGCY...
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 N
Khối lượng
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,02 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
382,27 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 N
Khối lượng
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,02 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
382,27 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SIG Group AG is a Swiss multinational corporation and one of the biggest manufacturers in the packaging industry. Originally founded 1853 as a railway car producer named Schweizerische Waggonfabrik, it was renamed SIG a decade later, after it had won a contract for the production of firearms by the Swiss government. The SIG Group shares are listed on SIX Swiss Exchange and are a component of the SMI MID index. The industrial site at the headquarters in Neuhausen am Rheinfall is located directly on the Rhine Falls. Built at this location in 1853 for the use of hydroelectric power, the site was transferred to the SIG Charitable Foundation in 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Schweizerische Industrie Gesellschaf
Giám đốc điều hànhSamuel Sigrist
Số nhân viên9,7 N
Ngày thành lập1860
Trụ sở chínhNeuhausen am Rheinfall, Schaffhausen, Thụy Sĩ
Lĩnh vựcMaterial
Trang websig.biz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
835,10 Tr
835,10 Tr
779,75 Tr
779,75 Tr
Giá vốn hàng bán
626,25 Tr
626,25 Tr
574,60 Tr
574,60 Tr
Chi phí doanh thu
626,25 Tr
626,25 Tr
574,60 Tr
574,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,80 Tr
117,80 Tr
92,20 Tr
92,20 Tr
Chi phí hoạt động
122,95 Tr
122,95 Tr
81,10 Tr
81,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
749,20 Tr
749,20 Tr
655,70 Tr
655,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,90 Tr
85,90 Tr
124,05 Tr
124,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,95 Tr
-4,95 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-84,70 Tr
-84,70 Tr
92,55 Tr
92,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,65 Tr
49,65 Tr
92,70 Tr
92,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,30 Tr
4,30 Tr
25,50 Tr
25,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,08%
-5,08%
27,55%
27,55%
Chi phí hoạt động khác
5,15 Tr
5,15 Tr
-11,10 Tr
-11,10 Tr
Thu nhập ròng
-89,00 Tr
-89,00 Tr
67,05 Tr
67,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,66%
-10,66%
8,60%
8,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
1,55 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-28,20 Tr
-28,20 Tr
-28,55 Tr
-28,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,65 Tr
-26,65 Tr
-26,75 Tr
-26,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,50 Tr
138,50 Tr
196,15 Tr
196,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Các ứng dụng của Google