Finance

Danh sách
SIGACHI:NSE
Sigachi Industries Ltd
27,85 ₹
+0,58%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIGACHI...
Mở
27,68 ₹
Cao
27,85 ₹
Thấp
26,50 ₹
Vốn hoá thị trường
10,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 Tr
Khối lượng
786,60 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,43
Cao nhất trong 52 tuần
40,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,65 ₹
EPS
0,67 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
27,68 ₹
Cao
27,85 ₹
Thấp
26,50 ₹
Vốn hoá thị trường
10,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,75 Tr
Khối lượng
786,60 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,43
Cao nhất trong 52 tuần
40,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,65 ₹
EPS
0,67 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sigachi Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websigachi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,18 T
1,15 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
603,14 Tr
652,42 Tr
659,97 Tr
576,43 Tr
Chi phí doanh thu
603,14 Tr
652,42 Tr
659,97 Tr
576,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,44 Tr
236,79 Tr
468,50 Tr
284,48 Tr
Chi phí hoạt động
467,49 Tr
504,34 Tr
439,25 Tr
515,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
1,16 T
1,10 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,12 Tr
20,01 Tr
50,69 Tr
121,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
1,00 N
-9,63 Tr
10,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,36 Tr
-18,52 Tr
77,13 Tr
100,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,80 Tr
-11,25 Tr
88,48 Tr
100,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-30,96 Tr
-18,36 Tr
648,00 N
19,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-41,64%
99,12%
0,84%
19,28%
Chi phí hoạt động khác
207,99 Tr
225,74 Tr
-74,98 Tr
186,70 Tr
Thu nhập ròng
106,89 Tr
1,97 Tr
77,09 Tr
67,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,46%
0,17%
6,70%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
46,67 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,32 Tr
-31,26 Tr
-32,22 Tr
-30,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,32 Tr
-31,26 Tr
14,45 Tr
-30,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,05 Tr
41,81 Tr
45,73 Tr
44,13 Tr
EBITDA
103,27 Tr
49,09 Tr
84,46 Tr
164,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google