Finance

Danh sách
SIFG:AMS
Sif Holding NV
2,92 €
-1,18%
(-0,035) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIFG...
Mở
2,96 €
Cao
3,06 €
Thấp
2,90 €
Vốn hoá thị trường
86,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,60 N
Khối lượng
61,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 €
EPS
-0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,96 €
Cao
3,06 €
Thấp
2,90 €
Vốn hoá thị trường
86,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
67,60 N
Khối lượng
61,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 €
EPS
-0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sif Holding NV
Giám đốc điều hànhFred van Beers
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websif-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
129,11 Tr
129,11 Tr
169,41 Tr
169,41 Tr
Giá vốn hàng bán
111,64 Tr
111,64 Tr
142,02 Tr
142,02 Tr
Chi phí doanh thu
111,64 Tr
111,64 Tr
142,02 Tr
142,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,49 Tr
16,49 Tr
17,82 Tr
17,82 Tr
Chi phí hoạt động
31,03 Tr
31,03 Tr
34,58 Tr
34,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,66 Tr
142,66 Tr
176,60 Tr
176,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,56 Tr
-13,56 Tr
-7,19 Tr
-7,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-387,50 N
-387,50 N
3,54 Tr
3,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,82 Tr
-16,82 Tr
-5,97 Tr
-5,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,82 Tr
-16,82 Tr
-5,97 Tr
-5,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,96 Tr
-3,96 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,52%
23,52%
26,74%
26,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,97 Tr
-12,97 Tr
-5,38 Tr
-5,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,04%
-10,04%
-3,17%
-3,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
520,50 N
520,50 N
252,50 N
252,50 N
Chi phí lãi suất
-3,40 Tr
-3,40 Tr
-2,58 Tr
-2,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,88 Tr
-2,88 Tr
-2,32 Tr
-2,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,54 Tr
14,54 Tr
16,77 Tr
16,77 Tr
EBITDA
-4,04 Tr
-4,04 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google