Finance

Danh sách
SIDO:IDX
Industri Jamu dn Frms Sd Mncl Tbk PT
350,00 IDR
-0,57%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:14:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIDO...
Mở
352 IDR
Cao
352 IDR
Thấp
348 IDR
Vốn hoá thị trường
10,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,58 Tr
Khối lượng
12,03 Tr
Cổ tức
10,57%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
344 IDR
EPS
33 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 T
Số nhân viên
4 N
Mở
352 IDR
Cao
352 IDR
Thấp
348 IDR
Vốn hoá thị trường
10,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,58 Tr
Khối lượng
12,03 Tr
Cổ tức
10,57%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
344 IDR
EPS
33 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Industri Jamu dan Farmasi Sido Muncul Tbk, commonly known and doing business as Sido Muncul, is an Indonesian herbal medicine and food products company based in Semarang, Indonesia, established in 1940. It produces and markets a variety of consumer products related to herbal medication, such as the jamu Tolak Angin. Wikipedia
Giới thiệu về Industri Jamu dn Frms Sd Mncl Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,56 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
900,28 T
1,35 NT
640,50 T
826,16 T
Giá vốn hàng bán
394,62 T
532,20 T
317,10 T
408,82 T
Chi phí doanh thu
394,62 T
532,20 T
317,10 T
408,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,04 T
289,87 T
152,62 T
199,97 T
Chi phí hoạt động
229,57 T
300,73 T
147,01 T
190,98 T
Tổng chi phí hoạt động
624,19 T
832,93 T
464,10 T
599,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
276,09 T
517,74 T
176,40 T
226,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-223,00 Tr
-61,00 Tr
-61,00 Tr
-47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
286,78 T
521,67 T
190,37 T
240,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,33 T
521,64 T
190,37 T
240,00 T
Chi phí thuế thu nhập
68,70 T
111,01 T
43,16 T
53,61 T
Thuế suất hiệu dụng
23,96%
21,28%
22,67%
22,33%
Chi phí hoạt động khác
-6,47 T
10,86 T
-5,61 T
-9,00 T
Thu nhập ròng
218,08 T
410,66 T
147,21 T
186,44 T
Biên lợi nhuận ròng
24,22%
30,40%
22,98%
22,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,41
13,84
5,05
6,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,10 T
4,65 T
4,56 T
3,45 T
Chi phí lãi suất
-
-1,42 T
-40,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,10 T
3,22 T
4,52 T
3,39 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
304,74 T
558,09 T
205,51 T
255,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google