Finance

Danh sách
Tại sao SICO tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
SICO:IDX
Sigma Energy Compressindo Tbk PT
92,00 IDR
+2,22%
(+2,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:40:08 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SICO...
Mở
91 IDR
Cao
94 IDR
Thấp
91 IDR
Vốn hoá thị trường
83,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,87 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
5,43%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,63
Cao nhất trong 52 tuần
179 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
91 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
910,08 Tr
Số nhân viên
45
Mở
91 IDR
Cao
94 IDR
Thấp
91 IDR
Vốn hoá thị trường
83,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,87 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
5,43%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,63
Cao nhất trong 52 tuần
179 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
91 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
910,08 Tr
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sigma Energy Compressindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcEnergy
Industry-
Trang websinerco.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
36,37 T
38,98 T
37,73 T
34,42 T
Giá vốn hàng bán
23,01 T
24,25 T
25,17 T
28,79 T
Chi phí doanh thu
23,01 T
24,25 T
25,17 T
28,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
850,12 Tr
5,21 T
4,89 T
11,75 T
Chi phí hoạt động
9,39 T
8,11 T
8,94 T
4,81 T
Tổng chi phí hoạt động
32,39 T
32,36 T
34,11 T
33,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,98 T
6,62 T
3,62 T
823,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
431,50 Tr
-135,53 Tr
-282,53 Tr
995,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,60 T
6,64 T
3,44 T
493,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,59 T
6,52 T
3,44 T
493,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,18 T
-
1,96 T
63,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,87%
-
56,82%
12,93%
Chi phí hoạt động khác
4,65 T
1,87 T
2,53 T
-4,40 T
Thu nhập ròng
2,81 T
6,52 T
1,61 T
394,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,73%
16,73%
4,26%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
158,95 Tr
211,80 Tr
152,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-842,34 Tr
-189,35 Tr
-328,33 Tr
-1,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-683,38 Tr
22,45 Tr
-175,35 Tr
-1,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,89 T
1,03 T
1,52 T
-2,55 T
EBITDA
5,67 T
8,30 T
5,28 T
2,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google