Finance

Danh sách
SICALLOG:NSE
Sical Logistics Ltd
84,15 ₹
-1,66%
(-1,42) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SICALLOG...
Mở
85,57 ₹
Cao
86,43 ₹
Thấp
82,20 ₹
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,91 N
Khối lượng
28,64 N
Chỉ số P/E
10,86
Cao nhất trong 52 tuần
122,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,11 ₹
EPS
7,75 ₹
Số nhân viên
38
Mở
85,57 ₹
Cao
86,43 ₹
Thấp
82,20 ₹
Vốn hoá thị trường
6,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,91 N
Khối lượng
28,64 N
Chỉ số P/E
10,86
Cao nhất trong 52 tuần
122,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,11 ₹
EPS
7,75 ₹
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sical Logistics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websical.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
975,40 Tr
931,60 Tr
1,05 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
657,40 Tr
674,90 Tr
869,50 Tr
994,80 Tr
Chi phí doanh thu
657,40 Tr
674,90 Tr
869,50 Tr
994,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
8,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
193,30 Tr
181,50 Tr
91,00 Tr
165,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
850,70 Tr
856,40 Tr
960,50 Tr
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,70 Tr
75,20 Tr
91,20 Tr
165,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,20 Tr
27,90 Tr
-673,40 Tr
12,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-600,00 N
491,10 Tr
-58,60 Tr
225,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-600,00 N
-64,80 Tr
-373,80 Tr
51,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,30 Tr
11,70 Tr
29,20 Tr
12,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4.883,33%
2,38%
-49,83%
5,64%
Chi phí hoạt động khác
88,70 Tr
78,10 Tr
-21,60 Tr
81,50 Tr
Thu nhập ròng
-44,00 Tr
480,40 Tr
-60,70 Tr
200,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,51%
51,57%
-5,77%
15,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
208,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-153,00 Tr
-168,50 Tr
-
-127,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-153,00 Tr
-168,50 Tr
208,80 Tr
-127,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
104,60 Tr
103,40 Tr
103,80 Tr
84,00 Tr
EBITDA
219,02 Tr
164,80 Tr
152,02 Tr
269,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google