Finance

Danh sách
SIAV:BIT
Siav SpA
2,70 €
+1,50%
(+0,040) 1 ngày
13 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIAV...
Mở
2,70 €
Cao
2,70 €
Thấp
2,58 €
Vốn hoá thị trường
29,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 N
Khối lượng
10,50 N
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 €
EPS
0,18 €
Số nhân viên
298
Mở
2,70 €
Cao
2,70 €
Thấp
2,58 €
Vốn hoá thị trường
29,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 N
Khối lượng
10,50 N
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 €
EPS
0,18 €
Số nhân viên
298
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siav SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên298
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websiav.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,64 Tr
9,64 Tr
9,22 Tr
9,22 Tr
Giá vốn hàng bán
6,90 Tr
6,90 Tr
7,29 Tr
7,29 Tr
Chi phí doanh thu
6,90 Tr
6,90 Tr
7,29 Tr
7,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,72 N
54,72 N
89,65 N
89,65 N
Chi phí hoạt động
1,59 Tr
1,59 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,49 Tr
8,49 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 Tr
1,15 Tr
471,02 N
471,02 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,07 N
40,07 N
-39,61 N
-39,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
666,50 N
666,50 N
207,86 N
207,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
666,50 N
666,50 N
168,76 N
168,76 N
Chi phí thuế thu nhập
173,19 N
173,19 N
87,97 N
87,97 N
Thuế suất hiệu dụng
25,99%
25,99%
42,32%
42,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
493,30 N
493,30 N
119,89 N
119,89 N
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
5,12%
1,30%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,37 N
6,37 N
2,92 N
2,92 N
Chi phí lãi suất
-321,80 N
-321,80 N
-253,26 N
-253,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-315,43 N
-315,43 N
-250,34 N
-250,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,54 Tr
1,54 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
EBITDA
2,07 Tr
2,07 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google