Finance

Danh sách
SIAM:BKK
Siam Steel International PCL
0,91 ฿
+1,11%
(+0,010) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SIAM...
Mở
0,89 ฿
Cao
0,91 ฿
Thấp
0,89 ฿
Vốn hoá thị trường
539,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
958,99 N
Khối lượng
57,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,61 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
593,13 Tr
Số nhân viên
115
Mở
0,89 ฿
Cao
0,91 ฿
Thấp
0,89 ฿
Vốn hoá thị trường
539,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
958,99 N
Khối lượng
57,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,61 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
593,13 Tr
Số nhân viên
115
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siam Steel International PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websiamsteel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
356,25 Tr
343,83 Tr
345,82 Tr
240,67 Tr
Giá vốn hàng bán
299,82 Tr
268,52 Tr
285,82 Tr
193,44 Tr
Chi phí doanh thu
299,82 Tr
268,52 Tr
285,82 Tr
193,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,78 Tr
72,26 Tr
78,47 Tr
67,34 Tr
Chi phí hoạt động
73,52 Tr
96,49 Tr
68,26 Tr
57,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
373,34 Tr
365,00 Tr
354,09 Tr
251,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,09 Tr
-21,17 Tr
-8,26 Tr
-10,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,42 Tr
6,96 Tr
15,51 Tr
12,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,42 Tr
5,05 Tr
15,51 Tr
12,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
796,00 N
1,47 Tr
1,08 Tr
-28,00 N
Thuế suất hiệu dụng
7,64%
21,08%
6,96%
-0,23%
Chi phí hoạt động khác
-10,26 Tr
24,22 Tr
-10,21 Tr
-8,94 Tr
Thu nhập ròng
7,83 Tr
8,52 Tr
8,29 Tr
11,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,20%
2,48%
2,40%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,46 Tr
9,76 Tr
5,58 Tr
7,50 Tr
Chi phí lãi suất
-1,34 Tr
-1,52 Tr
-1,14 Tr
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,12 Tr
8,24 Tr
4,43 Tr
6,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,52 Tr
-5,84 Tr
12,82 Tr
11,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-298,00 N
-1,30 Tr
-445,00 N
-63,00 N
Các ứng dụng của Google