Finance

Danh sách
SI:NYSE
Shoulder Innovations Inc
18,13 US$
+1,34%
(+0,24) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SI...
Mở
17,75 US$
Cao
18,64 US$
Thấp
17,75 US$
Vốn hoá thị trường
377,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
123,71 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,92 US$
EPS
-0,56 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,82 Tr
Số nhân viên
74
Mở
17,75 US$
Cao
18,64 US$
Thấp
17,75 US$
Vốn hoá thị trường
377,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
123,71 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,92 US$
EPS
-0,56 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,82 Tr
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shoulder Innovations Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 18,13 US$
28,00 US$ (+54,44%)
Trung bình
26,33 US$ (+45,23%)
Thấp nhất
25,00 US$ (+37,89%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matthew O'Brien
Piper Sandler
Buy
Maintained
25,00 US$
+37,9%
09/28/2026
Patrick Wood
UBS
Buy
Reiterated
28,00 US$
+54,4%
08/10/2026
Ryan Zimmerman
BTIG
Buy
Reiterated
26,00 US$
+43,4%
08/07/2026
Unknown Analyst
UBS
Buy
Initiated
27,00 US$
+48,9%
07/28/2026
David Roman
Goldman Sachs
Buy
Maintained
20,00 US$
+10,3%
05/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,46 US$ / -0,45 US$
-3,55%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
17,18 Tr / 16,53 Tr
+3,91%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,76 Tr
14,42 Tr
16,71 Tr
17,18 Tr
Giá vốn hàng bán
2,80 Tr
3,36 Tr
3,72 Tr
3,73 Tr
Chi phí doanh thu
2,80 Tr
3,36 Tr
3,72 Tr
3,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,52 Tr
3,22 Tr
3,75 Tr
3,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,08 Tr
16,34 Tr
18,21 Tr
20,09 Tr
Chi phí hoạt động
16,60 Tr
19,56 Tr
21,96 Tr
23,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,40 Tr
22,92 Tr
25,68 Tr
27,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,64 Tr
-8,50 Tr
-8,98 Tr
-10,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,21 Tr
-267,00 N
161,00 N
-201,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,73 Tr
-7,77 Tr
-8,38 Tr
-10,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,51 Tr
-8,18 Tr
-8,38 Tr
-9,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,73 Tr
-7,77 Tr
-8,38 Tr
-10,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-74,25%
-53,91%
-50,15%
-59,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,64
-0,38
-0,41
-0,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
591,00 N
436,00 N
673,00 N
Chi phí lãi suất
-78,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-78,00 N
591,00 N
436,00 N
673,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,87 Tr
-7,60 Tr
-7,92 Tr
-8,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
100,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google