Finance

Danh sách
Tại sao SI7 tăng 5,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
SI7:FRA
SIFCO Industries Inc
21,00 €
+5,53%
(+1,10) 1 ngày
12 thg 10, 08:06:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SI7...
Mở
21,00 €
Cao
21,00 €
Thấp
21,00 €
Vốn hoá thị trường
148,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,52 €
Số nhân viên
259
Mở
21,00 €
Cao
21,00 €
Thấp
21,00 €
Vốn hoá thị trường
148,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,52 €
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SIFCO Industries, Inc., is a global metal component manufacturer based in Cleveland, Ohio. Wikipedia
Giới thiệu về SIFCO Industries Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên259
Ngày thành lập25 thg 10, 1958
Trụ sở chínhCleveland, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websifco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,81 Tr
23,97 Tr
26,44 Tr
26,14 Tr
Giá vốn hàng bán
20,62 Tr
18,78 Tr
20,78 Tr
22,72 Tr
Chi phí doanh thu
20,62 Tr
18,78 Tr
20,78 Tr
22,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,72 Tr
2,63 Tr
2,97 Tr
3,08 Tr
Chi phí hoạt động
2,72 Tr
2,63 Tr
2,97 Tr
3,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,34 Tr
21,41 Tr
23,75 Tr
25,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-526,00 N
2,56 Tr
2,69 Tr
339,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
305,00 N
-32,00 N
-29,00 N
-32,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-426,00 N
2,20 Tr
2,34 Tr
-18,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-617,00 N
2,18 Tr
2,36 Tr
18,00 N
Chi phí thuế thu nhập
65,00 N
405,00 N
-306,00 N
22,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,26%
18,45%
-13,05%
-122,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-429,00 N
1,79 Tr
2,65 Tr
-40,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,88%
7,47%
10,02%
-0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-397,00 N
-352,00 N
-304,00 N
-289,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-397,00 N
-352,00 N
-304,00 N
-289,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
582,00 N
3,64 Tr
3,73 Tr
1,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,00 N
-20,00 N
15,00 N
36,00 N
Các ứng dụng của Google