Finance

Danh sách
SHX:FRA
Huadian Power International Ord Shs H
0,45 €
-0,44%
(-0,0020) 1 ngày
5 thg 10, 08:11:52 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHX...
Mở
0,45 €
Cao
0,45 €
Thấp
0,45 €
Vốn hoá thị trường
63,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 €
Số nhân viên
31 N
Mở
0,45 €
Cao
0,45 €
Thấp
0,45 €
Vốn hoá thị trường
63,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 €
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Huadian Power International Corporation, formerly Shandong International Power Development Company Limited, is the largest power producer in Shandong Province, China, and is the Hong Kong listed subsidiary of China Huadian, one of the five largest power producers in China. The parent company produces about 10% of China's power, and the subsidiary produces approximately another 5%. It is headquartered in Jinan, Shandong. It is engaged in the construction and operation of power plants and power generation. H shares and A shares of the company were listed on the Hong Kong Stock Exchange and Shanghai Stock Exchange in 1999 and 2005 respectively. Huadian is involved in the development of renewable energy projects. Wikipedia
Giới thiệu về Huadian Power International Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,6 N
Ngày thành lập28 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhdpi.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,92 T
30,14 T
30,47 T
23,79 T
Giá vốn hàng bán
30,72 T
27,37 T
26,62 T
21,29 T
Chi phí doanh thu
30,72 T
27,37 T
26,62 T
21,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,12 Tr
103,06 Tr
3,36 Tr
4,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
579,96 Tr
822,91 Tr
384,86 Tr
405,72 Tr
Chi phí hoạt động
960,48 Tr
1,13 T
727,14 Tr
625,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,68 T
28,51 T
27,35 T
21,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,23 T
1,63 T
3,12 T
1,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
228,42 Tr
134,58 Tr
-55,26 Tr
39,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,16 T
543,40 Tr
3,04 T
2,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,26 T
1,14 T
3,03 T
1,76 T
Chi phí thuế thu nhập
822,60 Tr
619,40 Tr
571,50 Tr
522,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,77%
113,99%
18,82%
23,13%
Chi phí hoạt động khác
377,44 Tr
182,75 Tr
338,92 Tr
216,33 Tr
Thu nhập ròng
2,53 T
-366,88 Tr
1,79 T
1,32 T
Biên lợi nhuận ròng
7,05%
-1,22%
5,87%
5,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
575,07 Tr
113,68 Tr
697,86 Tr
571,38 Tr
Chi phí lãi suất
-780,88 Tr
-735,68 Tr
-738,13 Tr
-724,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-205,81 Tr
-622,01 Tr
-40,28 Tr
-152,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,87 T
4,94 T
6,43 T
5,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,85 Tr
-50,15 Tr
-
-40,50 Tr
Các ứng dụng của Google