Finance

Danh sách
SHWGY:OTCMKTS
Shandong Weigao Group Medical Polymer ADR
1,55 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:05:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHWGY...
Vốn hoá thị trường
15,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
324,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 US$
Beta
-0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
15,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
324,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 US$
Beta
-0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Weigao Group Medical Polymer ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,3 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,37 T
3,37 T
3,42 T
3,42 T
Giá vốn hàng bán
1,86 T
1,86 T
1,84 T
1,84 T
Chi phí doanh thu
1,86 T
1,86 T
1,84 T
1,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
165,53 Tr
165,53 Tr
151,11 Tr
151,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 T
1,00 T
856,81 Tr
856,81 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,18 T
1,02 T
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
3,04 T
3,04 T
2,86 T
2,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
335,28 Tr
335,28 Tr
564,70 Tr
564,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,54 Tr
-32,54 Tr
-9,56 Tr
-9,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
402,80 Tr
402,80 Tr
516,25 Tr
516,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
293,28 Tr
293,28 Tr
516,25 Tr
516,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,94 Tr
75,94 Tr
106,32 Tr
106,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,85%
18,85%
20,59%
20,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
301,95 Tr
301,95 Tr
387,06 Tr
387,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,95%
8,95%
11,30%
11,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,43 Tr
95,43 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-69,54 Tr
-69,54 Tr
-58,53 Tr
-58,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,89 Tr
25,89 Tr
-58,53 Tr
-58,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
557,09 Tr
557,09 Tr
806,22 Tr
806,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,63 Tr
-36,63 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google