Finance

Danh sách
SHWDY:OTCMKTS
Resonac Holdings Unsponsored ADR
104,54 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 09:30:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHWDY...
Vốn hoá thị trường
3,46 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
56,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
126,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,15 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,15 Tr
Số nhân viên
22 N
Vốn hoá thị trường
3,46 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
56,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
126,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,15 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,15 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Resonac Holdings Unsponsored ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,5 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1939
Trụ sở chínhTôkyô, Kanto Region, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webresonac.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
344,21 T
360,86 T
307,89 T
368,96 T
Giá vốn hàng bán
263,17 T
269,60 T
215,72 T
254,63 T
Chi phí doanh thu
263,17 T
269,60 T
215,72 T
254,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
17,61 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,10 T
18,57 T
58,75 T
59,81 T
Chi phí hoạt động
92,18 T
54,57 T
70,02 T
63,16 T
Tổng chi phí hoạt động
355,35 T
324,17 T
285,75 T
317,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,14 T
36,69 T
22,14 T
51,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-853,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,21 T
24,84 T
22,60 T
50,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,21 T
38,75 T
22,60 T
50,15 T
Chi phí thuế thu nhập
2,62 T
882,00 Tr
6,94 T
16,78 T
Thuế suất hiệu dụng
-25,63%
3,55%
30,69%
33,45%
Chi phí hoạt động khác
10,08 T
-11,98 T
11,27 T
3,35 T
Thu nhập ròng
-13,62 T
23,00 T
15,28 T
33,17 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,96%
6,37%
4,96%
8,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
756,00 Tr
423,00 Tr
1,24 T
1,18 T
Chi phí lãi suất
-1,93 T
-1,30 T
-3,64 T
-4,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,17 T
-880,00 Tr
-2,40 T
-2,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
30,38 T
-
-
EBITDA
16,85 T
60,25 T
45,71 T
74,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google