Finance

Danh sách
SHVTF:OTCMKTS
Select Harvests Ltd
3,65 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 9, 11:14:20 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHVTF...
Vốn hoá thị trường
581,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
233,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,43 US$
Beta
-35,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,53 Tr
Số nhân viên
425
Vốn hoá thị trường
581,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
233,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,43 US$
Beta
-35,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,53 Tr
Số nhân viên
425
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Select Harvests is Australia's largest almond grower and processor, and is the third largest grower worldwide. It manages almond orchards in Victoria, New South Wales and South Australia. The company, based in Melbourne, employs around 270 permanently, which peaks up to 500 people seasonally. The business is divided into two divisions: an almond business which owns and manages orchards, including the harvest and initial processing of the crop, and a food business, which processes and markets a range of inshell almonds, almond kernels and value-add almond products. Select Harvests markets almonds and almond products globally through the brand Allinga Farms. In 2021, Select Harvests sold the Lucky and Sunsol brands to Prolife Foods of New Zealand, however, the company has retained the Allinga Farms and Renshaw brands. Wikipedia
Giới thiệu về Select Harvests Ltd
Giám đốc điều hànhPaul Thompson
Số nhân viên425
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
146,88 Tr
146,88 Tr
29,50 Tr
29,50 Tr
Giá vốn hàng bán
138,27 Tr
138,27 Tr
3,93 Tr
3,93 Tr
Chi phí doanh thu
138,27 Tr
138,27 Tr
3,93 Tr
3,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,12 Tr
4,12 Tr
5,69 Tr
5,69 Tr
Chi phí hoạt động
4,12 Tr
4,12 Tr
5,69 Tr
5,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,39 Tr
142,39 Tr
9,62 Tr
9,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,49 Tr
4,49 Tr
19,87 Tr
19,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,15 Tr
2,15 Tr
19,08 Tr
19,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 Tr
2,09 Tr
18,96 Tr
18,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
563,00 N
563,00 N
5,78 Tr
5,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,19%
26,19%
30,30%
30,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,59 Tr
1,59 Tr
13,30 Tr
13,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,08%
1,08%
45,09%
45,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 N
8,00 N
18,00 N
18,00 N
Chi phí lãi suất
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-1,78 Tr
-1,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,82 Tr
12,82 Tr
27,87 Tr
27,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,05 Tr
-3,05 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google