Finance

Danh sách
SHUR:EBR
Shurgard Self Storage Ltd
23,55 €
+1,29%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:07 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHUR...
Mở
23,25 €
Cao
23,55 €
Thấp
23,00 €
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,62 N
Khối lượng
50,72 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,20 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,59
Cao nhất trong 52 tuần
34,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,15 €
EPS
3,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,97 Tr
Số nhân viên
821
Mở
23,25 €
Cao
23,55 €
Thấp
23,00 €
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,62 N
Khối lượng
50,72 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,20 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,59
Cao nhất trong 52 tuần
34,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,15 €
EPS
3,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,97 Tr
Số nhân viên
821
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shurgard Self Storage Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên821
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshurgard.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,89 Tr
113,89 Tr
114,81 Tr
115,05 Tr
Giá vốn hàng bán
33,99 Tr
33,99 Tr
41,72 Tr
35,39 Tr
Chi phí doanh thu
33,99 Tr
33,99 Tr
41,72 Tr
35,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,62 Tr
11,62 Tr
12,32 Tr
13,66 Tr
Chi phí hoạt động
12,17 Tr
12,17 Tr
12,60 Tr
14,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,16 Tr
46,16 Tr
54,32 Tr
49,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,73 Tr
67,73 Tr
60,48 Tr
65,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 N
1,50 N
-500,00
-
EBT bao gồm các mục bất thường
146,89 Tr
146,89 Tr
49,74 Tr
56,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,00 Tr
55,00 Tr
47,56 Tr
51,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,69 Tr
23,69 Tr
15,78 Tr
20,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,13%
16,13%
31,72%
37,01%
Chi phí hoạt động khác
553,00 N
553,00 N
276,50 N
930,00 N
Thu nhập ròng
122,81 Tr
122,81 Tr
33,54 Tr
34,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
107,83%
107,83%
29,21%
30,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
438,50 N
438,50 N
468,00 N
300,00 N
Chi phí lãi suất
-13,06 Tr
-13,06 Tr
-13,51 Tr
-13,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,62 Tr
-12,62 Tr
-13,04 Tr
-13,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,87 Tr
68,87 Tr
62,02 Tr
66,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google