Finance

Danh sách
SHUL4:BVMF
Schulz SA Preference Shares
4,34 R$
-1,14%
(-0,050) 1 ngày
29 thg 9, 13:34:14 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHUL4...
Mở
4,34 R$
Cao
4,40 R$
Thấp
4,33 R$
Vốn hoá thị trường
888,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
556,57 N
Khối lượng
143,40 N
Cổ tức
13,23%
Cổ tức hằng quý
0,14 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
5,97
Cao nhất trong 52 tuần
5,51 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,94 R$
EPS
0,73 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,68 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4,34 R$
Cao
4,40 R$
Thấp
4,33 R$
Vốn hoá thị trường
888,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
556,57 N
Khối lượng
143,40 N
Cổ tức
13,23%
Cổ tức hằng quý
0,14 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
5,97
Cao nhất trong 52 tuần
5,51 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,94 R$
EPS
0,73 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,68 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Schulz SA Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,61 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhJoinville, Santa Catarina, Brazil
Lĩnh vực-
Trang webschulz.com.br
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
512,81 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,52 Tr
392,70 Tr
448,04 Tr
512,81 Tr
Giá vốn hàng bán
390,79 Tr
323,20 Tr
351,78 Tr
405,47 Tr
Chi phí doanh thu
390,79 Tr
323,20 Tr
351,78 Tr
405,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,31 Tr
82,32 Tr
77,02 Tr
86,89 Tr
Chi phí hoạt động
67,24 Tr
27,25 Tr
60,01 Tr
47,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
458,03 Tr
350,44 Tr
411,79 Tr
452,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,50 Tr
42,25 Tr
36,24 Tr
59,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
33,32 Tr
1,09 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,37 Tr
71,12 Tr
51,84 Tr
74,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,37 Tr
71,12 Tr
51,84 Tr
74,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,43 Tr
-3,39 Tr
-3,77 Tr
13,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,66%
-4,76%
-7,27%
18,08%
Chi phí hoạt động khác
-24,07 Tr
-55,07 Tr
-17,01 Tr
-39,39 Tr
Thu nhập ròng
68,84 Tr
74,55 Tr
55,64 Tr
60,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,41%
18,98%
12,42%
11,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,98 Tr
33,25 Tr
29,81 Tr
76,72 Tr
Chi phí lãi suất
-72,11 Tr
-20,71 Tr
-17,74 Tr
-62,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,87 Tr
12,54 Tr
12,06 Tr
14,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,04 Tr
70,01 Tr
52,00 Tr
75,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,13 Tr
2,36 Tr
938,00 N
304,00 N
Các ứng dụng của Google