Finance

Danh sách
SHS:FRA
Shenzhen Investment Ltd
0,074 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 8, 09:10:49 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHS...
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 €
Số nhân viên
18 N
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 €
Số nhân viên
18 N
Hồ sơ
Shenzhen Investment Limited is a property developer in Southern China, partly owned by Shenzhen Government. It is also involved in the infrastructure and cement sectors through other companies. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 1997. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Investment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,4 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,17 T
5,17 T
15,01 T
15,01 T
Giá vốn hàng bán
4,29 T
4,29 T
12,62 T
12,62 T
Chi phí doanh thu
4,29 T
4,29 T
12,62 T
12,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
367,19 Tr
367,19 Tr
641,88 Tr
641,88 Tr
Chi phí hoạt động
529,98 Tr
529,98 Tr
1,81 T
1,81 T
Tổng chi phí hoạt động
4,82 T
4,82 T
14,42 T
14,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
356,65 Tr
356,65 Tr
584,56 Tr
584,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,79 Tr
-1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-953,44 Tr
-953,44 Tr
32,57 Tr
32,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-905,35 Tr
-905,35 Tr
391,11 Tr
391,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
300,23 Tr
300,23 Tr
476,79 Tr
476,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-31,49%
-31,49%
1.464,10%
1.464,10%
Chi phí hoạt động khác
162,79 Tr
162,79 Tr
1,16 T
1,16 T
Thu nhập ròng
-1,31 T
-1,31 T
-873,97 Tr
-873,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,30%
-25,30%
-5,82%
-5,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,34 Tr
65,34 Tr
81,98 Tr
81,98 Tr
Chi phí lãi suất
-365,56 Tr
-365,56 Tr
-347,74 Tr
-347,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-300,22 Tr
-300,22 Tr
-265,76 Tr
-265,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
445,07 Tr
445,07 Tr
613,01 Tr
613,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,98 Tr
-2,98 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google