Finance

Danh sách
SHS:FRA
Shenzhen Investment Ltd
0,066 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 08:17:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHS...
Mở
0,07 €
Cao
0,07 €
Thấp
0,07 €
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
533,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 €
Số nhân viên
18 N
Mở
0,07 €
Cao
0,07 €
Thấp
0,07 €
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
533,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 €
Số nhân viên
18 N
Hồ sơ
Shenzhen Investment Limited is a property developer in Southern China, partly owned by Shenzhen Government. It is also involved in the infrastructure and cement sectors through other companies. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 1997. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Investment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,3 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,01 T
15,01 T
5,07 T
5,07 T
Giá vốn hàng bán
12,62 T
12,62 T
4,36 T
4,36 T
Chi phí doanh thu
12,62 T
12,62 T
4,36 T
4,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
641,88 Tr
641,88 Tr
428,22 Tr
428,22 Tr
Chi phí hoạt động
1,81 T
1,81 T
1,02 T
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
14,42 T
14,42 T
5,38 T
5,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
584,56 Tr
584,56 Tr
-305,60 Tr
-305,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,79 Tr
-1,79 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,57 Tr
32,57 Tr
-861,52 Tr
-861,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
391,11 Tr
391,11 Tr
-747,24 Tr
-747,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
476,79 Tr
476,79 Tr
106,48 Tr
106,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.464,10%
1.464,10%
-12,36%
-12,36%
Chi phí hoạt động khác
1,16 T
1,16 T
591,26 Tr
591,26 Tr
Thu nhập ròng
-873,97 Tr
-873,97 Tr
-992,93 Tr
-992,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,82%
-5,82%
-19,59%
-19,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,98 Tr
81,98 Tr
33,80 Tr
33,80 Tr
Chi phí lãi suất
-347,74 Tr
-347,74 Tr
-363,98 Tr
-363,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-265,76 Tr
-265,76 Tr
-330,18 Tr
-330,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
613,01 Tr
613,01 Tr
-247,17 Tr
-247,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,98 Tr
-2,98 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google