Finance

Danh sách
SHRIRAMFIN:NSE
Shriram Finance Ltd
1.102,50 ₹
-1,34%
(-15,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHRIRAMFIN...
Mở
1.112,00 ₹
Cao
1.127,50 ₹
Thấp
1.091,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
4,36 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
2,70 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.153,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
566,50 ₹
EPS
56,61 ₹
Số nhân viên
76 N
Mở
1.112,00 ₹
Cao
1.127,50 ₹
Thấp
1.091,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
4,36 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
2,70 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.153,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
566,50 ₹
EPS
56,61 ₹
Số nhân viên
76 N
Giới thiệu về Shriram Finance Ltd
Giám đốc điều hànhY. S. Chakravarti
Số nhân viên76,2 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
14,82 ₹ / 15,28 ₹
-3,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
67,51 T / 77,97 T
-13,41%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,11 T
54,89 T
56,07 T
67,51 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
2,03 T
2,33 T
1,18 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
2,03 T
2,33 T
1,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,45 T
12,38 T
15,56 T
11,44 T
Chi phí hoạt động
16,31 T
19,22 T
14,24 T
20,07 T
Tổng chi phí hoạt động
17,98 T
21,26 T
16,57 T
21,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,13 T
33,64 T
39,50 T
46,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-28,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,17 T
33,69 T
39,24 T
46,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,17 T
33,69 T
39,53 T
46,31 T
Chi phí thuế thu nhập
8,03 T
8,40 T
9,02 T
11,78 T
Thuế suất hiệu dụng
25,76%
24,92%
23,00%
25,45%
Chi phí hoạt động khác
5,11 T
5,07 T
-3,06 T
6,80 T
Thu nhập ròng
23,14 T
25,30 T
30,21 T
34,53 T
Biên lợi nhuận ròng
47,12%
46,08%
53,88%
51,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,26
13,39
16,01
14,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,74 T
1,77 T
1,75 T
1,83 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google