Finance

Danh sách
Tại sao SHRIPISTON giảm 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHRIPISTON:NSE
SPR Auto Technologies Ltd
4.640,40 ₹
-2,29%
(-108,80) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHRIPISTON...
Mở
4.774,40 ₹
Cao
4.774,40 ₹
Thấp
4.620,30 ₹
Vốn hoá thị trường
215,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,66 N
Khối lượng
75,70 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,29
Cao nhất trong 52 tuần
4.843,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.525,80 ₹
EPS
127,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4.774,40 ₹
Cao
4.774,40 ₹
Thấp
4.620,30 ₹
Vốn hoá thị trường
215,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,66 N
Khối lượng
75,70 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,29
Cao nhất trong 52 tuần
4.843,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.525,80 ₹
EPS
127,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về SPR Auto Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,83 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
14,74 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,16 T
10,23 T
14,56 T
14,74 T
Giá vốn hàng bán
4,47 T
4,55 T
8,09 T
7,52 T
Chi phí doanh thu
4,47 T
4,55 T
8,09 T
7,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 T
1,35 T
1,67 T
1,69 T
Chi phí hoạt động
3,95 T
3,95 T
4,28 T
5,18 T
Tổng chi phí hoạt động
8,42 T
8,50 T
12,38 T
12,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,75 T
1,73 T
2,18 T
2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
262,00 Tr
331,00 Tr
-812,24 Tr
248,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,92 T
1,69 T
2,06 T
1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 T
1,94 T
1,97 T
1,95 T
Chi phí thuế thu nhập
503,00 Tr
435,00 Tr
472,26 Tr
475,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,14%
25,71%
22,91%
24,33%
Chi phí hoạt động khác
2,22 T
2,27 T
2,10 T
2,96 T
Thu nhập ròng
1,40 T
1,23 T
1,56 T
1,44 T
Biên lợi nhuận ròng
13,76%
12,02%
10,72%
9,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
35,80
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
869,35 Tr
-
Chi phí lãi suất
-85,00 Tr
-117,00 Tr
-326,09 Tr
-342,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 Tr
-117,00 Tr
543,26 Tr
-342,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
326,00 Tr
328,00 Tr
516,99 Tr
534,00 Tr
EBITDA
2,07 T
2,00 T
2,51 T
2,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google