Finance

Danh sách
Tại sao SHREYANIND tăng 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
SHREYANIND:NSE
Shreyans Industries Ltd
152,00 ₹
+3,09%
(+4,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHREYANIND...
Mở
148,92 ₹
Cao
155,50 ₹
Thấp
142,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,42 N
Khối lượng
29,63 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
230,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,76 ₹
EPS
-10,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
148,92 ₹
Cao
155,50 ₹
Thấp
142,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,42 N
Khối lượng
29,63 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
230,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,76 ₹
EPS
-10,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shreyans Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,59 T
1,68 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,33 T
-244,69 Tr
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,33 T
-244,69 Tr
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,32 Tr
197,00 Tr
182,23 Tr
195,46 Tr
Chi phí hoạt động
305,14 Tr
343,51 Tr
1,97 T
368,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,67 T
1,72 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,42 Tr
-78,31 Tr
-45,34 Tr
-124,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,68 Tr
23,79 Tr
-66,09 Tr
30,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,25 Tr
-38,90 Tr
-119,37 Tr
-34,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,96 Tr
-68,51 Tr
-78,90 Tr
-103,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,10 Tr
-13,40 Tr
-14,54 Tr
-2,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-68,68%
34,44%
12,18%
5,96%
Chi phí hoạt động khác
67,37 Tr
107,31 Tr
1,75 T
132,49 Tr
Thu nhập ròng
22,35 Tr
-25,50 Tr
-104,83 Tr
-32,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
-1,60%
-6,25%
-2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
31,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,14 Tr
-13,99 Tr
-5,80 Tr
-9,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,14 Tr
-13,99 Tr
26,18 Tr
-9,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,45 Tr
39,20 Tr
38,60 Tr
40,30 Tr
EBITDA
56,49 Tr
-42,03 Tr
-8,61 Tr
-88,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google