Finance

Danh sách
SHREEPUSHK:NSE
Shree Pushkar Chemicals & Fertilisrs Ltd
493,85 ₹
-0,71%
(-3,55) 1 ngày
16 thg 10, 10:33:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SHREEPUSHK...
Mở
501,05 ₹
Cao
501,95 ₹
Thấp
491,60 ₹
Vốn hoá thị trường
15,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,07 N
Khối lượng
6,41 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,52 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,33
Cao nhất trong 52 tuần
545,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,45 ₹
EPS
22,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,72 Tr
Số nhân viên
723
Mở
501,05 ₹
Cao
501,95 ₹
Thấp
491,60 ₹
Vốn hoá thị trường
15,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,07 N
Khối lượng
6,41 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,52 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,33
Cao nhất trong 52 tuần
545,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,45 ₹
EPS
22,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,72 Tr
Số nhân viên
723
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shree Pushkar Chemicals & Fertilisrs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên723
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,55 T
2,49 T
2,18 T
2,80 T
Giá vốn hàng bán
1,70 T
1,70 T
1,34 T
1,91 T
Chi phí doanh thu
1,70 T
1,70 T
1,34 T
1,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,51 Tr
138,61 Tr
240,10 Tr
127,27 Tr
Chi phí hoạt động
642,44 Tr
631,13 Tr
674,14 Tr
636,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,35 T
2,33 T
2,02 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,44 Tr
161,60 Tr
163,08 Tr
255,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,83 Tr
45,19 Tr
-123,52 Tr
48,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
218,84 Tr
199,56 Tr
174,36 Tr
278,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
218,84 Tr
199,56 Tr
168,29 Tr
278,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,80 Tr
18,84 Tr
45,71 Tr
48,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,82%
9,44%
26,21%
17,60%
Chi phí hoạt động khác
451,00 Tr
433,47 Tr
375,80 Tr
445,60 Tr
Thu nhập ròng
182,03 Tr
180,72 Tr
128,65 Tr
229,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,14%
7,26%
5,90%
8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
128,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,43 Tr
-7,22 Tr
-
-26,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,43 Tr
-7,22 Tr
128,74 Tr
-26,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,92 Tr
59,05 Tr
58,25 Tr
63,35 Tr
EBITDA
261,41 Tr
213,09 Tr
216,63 Tr
314,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google